Hiệp một hay hiệp hai?
Gần như ở đâu cũng ghi bàn nhiều hơn sau giờ nghỉ: 43,9% số bàn đến trước đó. Đây là những giải nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất.
Premier Soccer League (Zimbabwe) nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất: 48,8% số bàn đến trong hiệp một.
| Giải đấu | Trước giờ nghỉ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Premier Soccer League Zimbabwe | 48,8% | 2.121 |
| 2. NPFL Nigeria | 48,6% | 4.963 |
| 3. Kvindeliga Đan Mạch | 48,2% | 2.022 |
| 4. Liga Femenina Colombia | 48% | 2.039 |
| 5. Ligi kuu Bara Tanzania | 48% | 3.279 |
| 6. U18 Premier League - South Anh | 48% | 4.598 |
| 7. FKF Premier League Kenya | 47,4% | 3.906 |
| 8. Serie D - Girone C Italy | 47,3% | 4.324 |
| 9. Premier League Uganda | 47,3% | 3.304 |
| 10. Campeonato de Portugal Prio - Group C Bồ Đào Nha | 47,3% | 2.767 |
| 11. FA WSL Anh | 47% | 3.267 |
| 12. Super League Malawi | 47% | 2.409 |
| 13. CAF Confederation Cup Quốc tế | 46,9% | 2.384 |
| 14. Friendlies Clubs Quốc tế | 46,9% | 69.476 |
| 15. NWSL Women Hoa Kỳ | 46,9% | 3.024 |
| 16. Friendlies Women Quốc tế | 46,8% | 5.431 |
| 17. 3. liga - CFL B Séc | 46,7% | 4.228 |
| 18. Super League Zambia | 46,7% | 2.736 |
| 19. Categoría Primera B Colombia | 46,7% | 7.052 |
| 20. Damallsvenskan Thụy Điển | 46,6% | 3.540 |
| 21. Liga MX Femenil Mexico | 46,6% | 6.672 |
| 22. Giải Professional Development League Anh | 46,5% | 5.709 |
| 23. 2. liga Slovakia | 46,5% | 5.158 |
| 24. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 46,5% | 5.186 |
| 25. 3. liga - CFL A Séc | 46,4% | 4.411 |
| 26. Women's Championship Anh | 46,4% | 2.196 |
| 27. Elite One Cameroon | 46,4% | 2.334 |
| 28. Eredivisie Women Hà Lan | 46,3% | 2.969 |
| 29. Feminine Division 1 Pháp | 46,3% | 3.434 |
| 30. USL League One Hoa Kỳ | 46,2% | 3.919 |
| 31. Premier League 2 Division One Anh | 46,2% | 7.038 |
| 32. Campionato Primavera - 1 Italy | 46,2% | 5.835 |
| 33. Cup Slovakia | 46,2% | 2.854 |
| 34. Friendlies Quốc tế | 46,1% | 8.124 |
| 35. National Soccer League Rwanda | 46,1% | 2.139 |
| 36. São Paulo Youth Cup Brazil | 46% | 2.799 |
| 37. 2. Division Đan Mạch | 46% | 3.208 |
| 38. Football League - Highland League Scotland | 46% | 4.335 |
| 39. NB III - Northwest Hungary | 46% | 3.389 |
| 40. Championship Bắc Ireland | 46% | 3.498 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức; bù giờ hiệp một tính vào phút 45.