Hiệp một hay hiệp hai?
Gần như ở đâu cũng ghi bàn nhiều hơn sau giờ nghỉ: 43,9% số bàn đến trước đó. Đây là những giải nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất.
NPFL (Nigeria) nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất: 50,7% số bàn đến trong hiệp một.
| Giải đấu | Trước giờ nghỉ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. NPFL Nigeria | 50.7% | 428 |
| 2. FKF Premier League Kenya | 50.3% | 597 |
| 3. U18 Premier League - South Anh | 49.7% | 682 |
| 4. USL Championship Hoa Kỳ | 49.1% | 884 |
| 5. FA WSL Anh | 48.7% | 413 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 48.5% | 744 |
| 7. Campionato Primavera - 1 Italy | 48.5% | 621 |
| 8. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 47.9% | 403 |
| 9. Conference South Anh | 47.9% | 489 |
| 10. Meistriliiga Estonia | 47.8% | 456 |
| 11. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 47.7% | 945 |
| 12. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 47.6% | 1.316 |
| 13. Ligi kuu Bara Tanzania | 47.5% | 604 |
| 14. Superettan Thụy Điển | 47.5% | 655 |
| 15. Second League Bulgaria | 47.3% | 602 |
| 16. FA Cup Anh | 47.3% | 444 |
| 17. Primera A Colombia | 47.2% | 563 |
| 18. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 47.2% | 466 |
| 19. League One Anh | 47.2% | 1.464 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 47.2% | 1.024 |
| 21. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 47.2% | 564 |
| 22. Feminine Division 1 Pháp | 47.2% | 422 |
| 23. Frauen-Bundesliga Đức | 46.7% | 458 |
| 24. Serie B Brazil | 46.7% | 824 |
| 25. Liga de Ascenso Costa Rica | 46.7% | 484 |
| 26. 3. Liga Đức | 46.5% | 1.015 |
| 27. Liga Nacional Honduras | 46.5% | 484 |
| 28. 1. deild karla Iceland | 46.3% | 406 |
| 29. First League Bulgaria | 46.3% | 538 |
| 30. Botola Pro Ma-rốc | 46.3% | 538 |
| 31. Second League - Group 1 Nga | 46.3% | 843 |
| 32. Liga Nacional Guatemala | 46.3% | 534 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 46.2% | 1.053 |
| 34. Super League Zambia | 46.2% | 500 |
| 35. Primera División RFEF - Group 1 Tây Ban Nha | 46.2% | 550 |
| 36. Premier League Uganda | 46.1% | 586 |
| 37. 1st League - RS Bosnia và Herzegovina | 46.1% | 471 |
| 38. Conference North Anh | 46.1% | 458 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 46.1% | 953 |
| 40. Friendlies Clubs Quốc tế | 46.1% | 1.431 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức; bù giờ hiệp một tính vào phút 45.