Hiệp một hay hiệp hai?
Gần như ở đâu cũng ghi bàn nhiều hơn sau giờ nghỉ: 43,9% số bàn đến trước đó. Đây là những giải nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Scotland) nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất: 48,6% số bàn đến trong hiệp một.
| Giải đấu | Trước giờ nghỉ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 48,6% | 578 |
| 2. League One Scotland | 48,3% | 520 |
| 3. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc | 48,3% | 634 |
| 4. Eredivisie Women Hà Lan | 48,2% | 436 |
| 5. First League Bulgaria | 48,1% | 594 |
| 6. 1. Division Síp | 48,1% | 480 |
| 7. Feminine Division 1 Pháp | 47,9% | 401 |
| 8. Cúp AFC Quốc tế | 47,6% | 452 |
| 9. Super Liga Serbia | 47,2% | 695 |
| 10. Serie B Brazil | 47,2% | 846 |
| 11. Liga Super Malaysia Malaysia | 47% | 402 |
| 12. Categoría Primera B Colombia | 47% | 643 |
| 13. Serie C - Girone B Italy | 46,9% | 764 |
| 14. Persha Liga Ukraina | 46,8% | 528 |
| 15. League One Trung Quốc | 46,5% | 673 |
| 16. UEFA Champions League Quốc tế | 46,5% | 570 |
| 17. Liga Nacional Honduras | 46,1% | 527 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 46% | 474 |
| 19. NB II Hungary | 45,9% | 412 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 45,7% | 514 |
| 21. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 45,7% | 716 |
| 22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 45,7% | 644 |
| 23. Championship Scotland | 45,6% | 439 |
| 24. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 45,5% | 1.414 |
| 25. Friendlies Quốc tế | 45,5% | 760 |
| 26. 1. deild karla Iceland | 45,4% | 412 |
| 27. Serie C - Girone C Italy | 45,3% | 750 |
| 28. Liga Nacional Guatemala | 45,3% | 664 |
| 29. Primera División Bolivia | 45,3% | 984 |
| 30. Ligue 2 Pháp | 45,3% | 834 |
| 31. Esiliiga A Estonia | 45,2% | 624 |
| 32. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 45,2% | 746 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 45,1% | 426 |
| 34. Eerste Divisie Hà Lan | 45% | 1.179 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 45% | 645 |
| 36. Erovnuli Liga 2 Georgia | 44,9% | 450 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 44,9% | 486 |
| 38. UEFA Europa League Quốc tế | 44,8% | 1.396 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 44,8% | 826 |
| 40. Ligue 1 Algeria | 44,8% | 451 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức; bù giờ hiệp một tính vào phút 45.