Hiệp một hay hiệp hai?
Gần như ở đâu cũng ghi bàn nhiều hơn sau giờ nghỉ: 43,9% số bàn đến trước đó. Đây là những giải nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất.
Frauen-Bundesliga (Đức) nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất: 50,2% số bàn đến trong hiệp một.
| Giải đấu | Trước giờ nghỉ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Frauen-Bundesliga Đức | 50,2% | 502 |
| 2. Liga Pro Ecuador | 49,2% | 673 |
| 3. UEFA Champions League Women Quốc tế | 48% | 490 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 47,9% | 430 |
| 5. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 47,8% | 439 |
| 6. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 47,8% | 414 |
| 7. Campeonato de Portugal Prio - Group C Bồ Đào Nha | 47,8% | 521 |
| 8. Liga Nacional Honduras | 47,3% | 457 |
| 9. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 47,1% | 690 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 46,8% | 453 |
| 11. Regionalliga - Mitte Áo | 46,7% | 503 |
| 12. Serie B Italy | 46,4% | 976 |
| 13. FAW Championship Xứ Wales | 46,4% | 1.125 |
| 14. Championship Bắc Ireland | 46,3% | 542 |
| 15. Primera División RFEF - Group 3 Tây Ban Nha | 46,3% | 629 |
| 16. Czech Liga Séc | 46,2% | 708 |
| 17. Tercera División RFEF - Group 9 Tây Ban Nha | 46,1% | 807 |
| 18. Primera A Colombia | 46,1% | 1.009 |
| 19. Primera Nacional Argentina | 46% | 691 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 46% | 550 |
| 21. 1. deild karla Iceland | 46% | 400 |
| 22. U19 Bundesliga Đức | 46% | 1.524 |
| 23. Primera División RFEF - Group 1 Tây Ban Nha | 46% | 687 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 45,9% | 1.034 |
| 25. Premier Soccer League Nam Phi | 45,9% | 529 |
| 26. Campeonato de Portugal Prio - Group D Bồ Đào Nha | 45,9% | 591 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 45,8% | 572 |
| 28. Non League Premier - Southern South Anh | 45,8% | 581 |
| 29. Friendlies Quốc tế | 45,8% | 448 |
| 30. 1. Division Belarus | 45,8% | 636 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 45,7% | 704 |
| 32. Esiliiga A Estonia | 45,7% | 656 |
| 33. Challenge League Thụy Sĩ | 45,7% | 595 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 45,7% | 567 |
| 35. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 45,6% | 537 |
| 36. Major League Soccer Hoa Kỳ | 45,6% | 1.300 |
| 37. Premier League Jamaica | 45,6% | 419 |
| 38. Serie C - Girone C Italy | 45,6% | 711 |
| 39. League One Anh | 45,6% | 1.060 |
| 40. Super Liga Serbia | 45,6% | 665 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức; bù giờ hiệp một tính vào phút 45.