Hiệp một hay hiệp hai?
Gần như ở đâu cũng ghi bàn nhiều hơn sau giờ nghỉ: 43,9% số bàn đến trước đó. Đây là những giải nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất.
I Liga - Women (Slovakia) nghiêng về hiệp đầu nhiều nhất: 54,5% số bàn đến trong hiệp một.
| Giải đấu | Trước giờ nghỉ | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. I Liga - Women Slovakia | 54,5% | 495 |
| 2. National 2 - Group A Pháp | 50% | 622 |
| 3. Premier League Uganda | 50% | 582 |
| 4. Super League Malawi | 49,7% | 489 |
| 5. NPFL Nigeria | 49,7% | 789 |
| 6. Ligi kuu Bara Tanzania | 49,6% | 466 |
| 7. Championship Bắc Ireland | 49,5% | 648 |
| 8. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 49,3% | 418 |
| 9. Esiliiga A Estonia | 49,1% | 584 |
| 10. Serie A Women Italy | 48,8% | 430 |
| 11. Super Liga Serbia | 48,8% | 768 |
| 12. Danish Superliga Đan Mạch | 48,6% | 512 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 48,6% | 735 |
| 14. National Soccer League Rwanda | 48,3% | 482 |
| 15. U18 Premier League - South Anh | 48,1% | 715 |
| 16. National 3 - Group J Pháp | 48% | 521 |
| 17. Serie B Italy | 47,8% | 964 |
| 18. Birinci Dasta Azerbaijan | 47,8% | 410 |
| 19. Feminine Division 1 Pháp | 47,8% | 427 |
| 20. 1. Division Đan Mạch | 47,7% | 574 |
| 21. FKF Premier League Kenya | 47,7% | 551 |
| 22. Liga Primera U20 Nicaragua | 47,7% | 629 |
| 23. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 47,7% | 472 |
| 24. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 47,7% | 472 |
| 25. Serie D - Girone C Italy | 47,6% | 785 |
| 26. UEFA Championship - Women Quốc tế | 47,6% | 928 |
| 27. FA Trophy Anh | 47,5% | 421 |
| 28. Categoría Primera B Colombia | 47,5% | 659 |
| 29. National 2 - Group B Pháp | 47,4% | 568 |
| 30. UEFA Europa League Quốc tế | 47,3% | 471 |
| 31. Western Australia NPL Úc | 47,3% | 431 |
| 32. Frauen-Bundesliga Đức | 47,3% | 467 |
| 33. Campionato Primavera - 1 Italy | 47,3% | 932 |
| 34. Eredivisie Hà Lan | 47,3% | 935 |
| 35. Super League 2 Hy Lạp | 47,2% | 1.217 |
| 36. National 3 - Group A Pháp | 47,2% | 557 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina Bosnia và Herzegovina | 47,2% | 449 |
| 38. Youth Championship Nga | 47% | 891 |
| 39. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 47% | 445 |
| 40. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 47% | 575 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức; bù giờ hiệp một tính vào phút 45.