Persik Kediri vs Pusamania Borneo
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 0-1 Pusamania Borneo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 2, hòa 2, Pusamania Borneo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Brawijaya, Kediri
- Phong độ
- WLLLW Persik Kediri
- WDWLW Pusamania Borneo
- 43' I. Garcia
- HT0-0
- 55' 0-1 K. Obieta
- 57' R. Sanjaya
- 71' ▲ M. Supriadi ▼ Bayu Otto
- 73' ▲ D. Hardiansyah ▼ A. Buffon
- 73' ▲ Cleylton ▼ Kaio Nunes
- 79' ▲ V. Yagalo ▼ M. Firly
- 84' ▲ Rodrigo Dias ▼ T. Castanheira
- 90'+4 ▲ D. Michiels ▼ J. Villa
- 90'+9 ▲ M. Astina ▼ M. Peralta
- FT0-1
Đội hình
- 1Leo Navacchio
- 19R. Sanjaya
- 16H. Hehanusa
- 85M. Firly ▼ 79'
- 14R. Hehanussa
- 4I. Garcia
- 6Bayu Otto ▼ 71'
- 7E. Gomez
- 8T. Castanheira ▼ 84'
- 66A. Luna
- 21Jose Enrique
Dự bị 12
- 99Y. Munawar
- 25N. Setiawan
- 42V. Yagalo ▲ 79'
- 23M. Supriadi ▲ 71'
- 77R. Ray
- 33H. Al Malik
- 55Meneses Chechu
- 90Rodrigo Dias ▲ 84'
- 22H. Herdiana
- 29I. Mila
- 17S. Abimanyu
- 11A. E. Jayanto
- 1N. Argawinata
- 54A. Buffon ▼ 73'
- 16K. Teguh
- 22C. Nduwarugira
- 23Caxambu
- 50Enero
- 8K. Hirose
- 96Kaio Nunes ▼ 73'
- 20J. Villa ▼ 90'
- 10M. Peralta ▼ 90'
- 9K. Obieta
Dự bị 11
- 24D. Michiels ▲ 90'
- 3A. Idrus
- 52Ahmad Agung
- 6I. Zikrak
- 66D. Hardiansyah ▲ 73'
- 68H. Jusuf
- 63D. Fasya
- 5Cleylton ▲ 73'
- 7M. Astina ▲ 90'
- 99M. Sihran
- 30S. Trisna
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
42Ghi được74
61Thủng lưới31
1.24Bàn thắng mỗi trận2.18
4Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai45