Pusamania Borneo vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: Pusamania Borneo 2-0 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 30 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pusamania Borneo thắng 6, hòa 2, Persik Kediri thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Segiri, Samarinda
- Trọng tài
- T. Alkatiri
- Phong độ
- WDWLW Pusamania Borneo
- WLLLW Persik Kediri
- 32' ▲ A. Alis ▼ W. Hamisi
- 37' A. Umanailo
- HT0-0
- 48' A. Alis · J. Bustos 1-0
- 52' ▲ J. Sroyer ▼ F. Aditama
- 52' ▲ H. Hehanusa ▼ Renan Silva
- 53' R. Wildiansyah
- 62' ▲ R. Abiyoso ▼ B. Oktovianto
- 66' ▲ R. Marasabessy ▼ M. Fathur Rahman
- 67' ▲ M. Sihran ▼ A. Umanailo
- 74' J. Bustos · Matheus Pato 2-0
- 75' ▲ Y. Meilana ▼ R. Widiansyah
- 75' ▲ R. Irvanza ▼ F. Abdullah
- 81' ▲ L. Guntara ▼ A. Rachman
- 90'+3 A. H. Hehanusa
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Saputro
- 13A. Prasetyo
- 5Julio Cesar
- 12H. Siswanto
- 77A. Rachman ▼ 81'
- 10J. Bustos
- 17A. Umanailo ▼ 67'
- 33W. Hamisi ▼ 32'
- 14S. Lilipaly
- 7Matheus Pato
- 56M. Fathur Rahman ▼ 66'
Dự bị 10
- 19A. Alis ▲ 32'
- 74R. Marasabessy ▲ 66'
- 90M. Sihran ▲ 67'
- 15L. Guntara ▲ 81'
- 4W. Edy
- 63D. Sumawijaya
- 9A. Hardianto
- 27A. Harjito
- 18T. Muslihuddin
- 66M. Solikin
- 31D. Yusron
- 2Anderson
- 4M. Sabillah
- 69R. Widiansyah ▼ 75'
- 15F. Abdullah ▼ 75'
- 32R. Chand
- 10Renan Silva ▼ 52'
- 13F. Aditama ▼ 52'
- 6B. Otto
- 77Flávio Silva
- 82B. Oktovianto ▼ 62'
Dự bị 10
- 39J. Sroyer ▲ 52'
- 16H. Hehanusa ▲ 52'
- 22R. Abiyoso ▲ 62'
- 7Y. Meilana ▲ 75'
- 29R. Irvanza ▲ 75'
- 96K. Ajie
- 78V. Yagalo
- 14M. Hamdi
- 17Y. Pahabol
- 21M. Radja
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu37
78Ghi được43
43Thủng lưới44
1.81Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai20