Persik Kediri vs Pusamania Borneo
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 1-1 Pusamania Borneo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 3 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 2, hòa 2, Pusamania Borneo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Brawijaya, Kediri
- Phong độ
- WLLLW Persik Kediri
- WDWLW Pusamania Borneo
- 15' L. Guntara
- 33' A. Carneiro
- 45'+2 S. Lyngbo
- HT0-0
- 63' ▲ J. Sroyer ▼ M. Supriadi
- 63' ▲ Y. Pahabol ▼ R. Abiyoso
- 67' ▲ K. Hirose ▼ H. Siswanto
- 67' ▲ M. Sihran ▼ Win Naing Tun
- 75' 0-1 Matheus Pato
- 81' ▲ M. Khanafi ▼ Flávio Silva
- 81' ▲ K. Teguh ▼ A. Alis
- 82' R. Chand
- 84' S. Lilipaly
- 86' A. H. Hehanusa
- 86' ▲ F. Ridwan ▼ B. Otto
- 88' ▲ A. Hardianto ▼ Matheus Pato
- 90'+2 Anderson · H. Hehanusa 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 96K. Ajie
- 2Anderson
- 20S. Lyngbø
- 16H. Hehanusa
- 32R. Chand
- 10Renan Silva
- 22R. Abiyoso ▼ 63'
- 7Y. Meilana
- 6B. Otto ▼ 86'
- 77Flávio Silva ▼ 81'
- 54M. Supriadi ▼ 63'
Dự bị 10
- 39J. Sroyer ▲ 63'
- 17Y. Pahabol ▲ 63'
- 97M. Khanafi ▲ 81'
- 27F. Ridwan ▲ 86'
- 31D. Yusron
- 78V. Yagalo
- 23G. Dwi Cahyo
- 11A. Jayanto
- 37A. Munawar
- 8A. Irawan
- 25N. Argawinata
- 24D. Michiels
- 6Silvério
- 15L. Guntara
- 12H. Siswanto ▼ 67'
- 19A. Alis ▼ 81'
- 28T. Puhiri
- 56F. Rahman
- 14S. Lilipaly
- 7Matheus Pato ▼ 88'
- 99Win Naing Tun ▼ 67'
Dự bị 10
- 8K. Hirose ▲ 67'
- 90M. Sihran ▲ 67'
- 16K. Teguh ▲ 81'
- 9A. Hardianto ▲ 88'
- 13A. Prasetyo
- 77A. Rachman
- 4Léo Lelis
- 1A. Saputro
- 18T. Muslihuddin
- 50R. Enero
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
59Ghi được62
57Thủng lưới38
1.64Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai35