Persik Kediri vs Pusamania Borneo
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 1-0 Pusamania Borneo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 2, hòa 2, Pusamania Borneo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Pakansari Bogor, Cibinong
- Trọng tài
- A. Yandis
- Phong độ
- WLLLW Persik Kediri
- WDWLW Pusamania Borneo
- 17' N. Davronov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Nugroho ▼ S. Bagaskara
- 46' ▲ B. Otto ▼ S. Doe
- 56' ▲ V. Yagalo ▼ O. John
- 58' ▲ M. Fathur Rahman ▼ M. Sihran
- 58' ▲ J. Bustos ▼ S. Samma
- 65' ▲ H. Panto ▼ Youssef Ezzejjari
- 70' ▲ P. Sitanggang ▼ N. Davronov
- 75' ▲ B. Solossa ▼ G. Junior
- 79' A. Jayanto · D. Saputra 1-0
- 82' ▲ R. Prahalabenta ▼ B. Otto
- 85' Ahmad Agung
- FT1-0
Đội hình
- 33D. Prasetyo
- 44O. John ▼ 56'
- 28A. Ibo
- 3D. Saputra
- 5Arthur
- 22I. Sanjaya
- 8S. Doe ▼ 46'
- 24A. Agung
- 11A. Jayanto
- 99Youssef Ezzejjari ▼ 65'
- 10S. Bagaskara ▼ 46'
Dự bị 10
- 17A. Nugroho ▲ 46'
- 6B. Otto ▲ 46'
- 78V. Yagalo ▲ 56'
- 18H. Panto ▲ 65'
- 2R. Prahalabenta ▲ 82'
- 4M. Sabillah
- 31D. Yusron
- 37A. Munawar
- 13F. Aditama
- 20Ibrahim Bahsoun
- 1A. Saputra
- 4W. Edy
- 27S. Tahar
- 19J. Guseynov
- 74R. Marasabessy
- 22S. Samma ▼ 58'
- 12H. Siswanto
- 8N. Davronov ▼ 70'
- 90M. Sihran ▼ 58'
- 39G. Junior ▼ 75'
- 28T. Puhiri
Dự bị 10
- 56M. Fathur Rahman ▲ 58'
- 10J. Bustos ▲ 58'
- 80P. Sitanggang ▲ 70'
- 86B. Solossa ▲ 75'
- 33W. Hamisi
- 13A. Kurniawan
- 31G. Pandeynuwu
- 44N. Diansyah
- 2M. Merauje
- 23W. Febrianto
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được43
39Thủng lưới35
0.97Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai26