Persik Kediri vs Pusamania Borneo
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 1-2 Pusamania Borneo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 2, hòa 2, Pusamania Borneo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Brawijaya, Kediri
- Phong độ
- WLLLW Persik Kediri
- DWLWL Pusamania Borneo
- 10' Ronaldo
- 19' 0-1 S. Lilipaly · M. Peralta
- 37' ▲ F. Fathurrahman ▼ A. Buffon
- 45'+3 0-2 Matheus Pato
- HT0-2
- 46' ▲ Z. Ferdiansyah ▼ O. Fané
- 46' ▲ R. Farandi ▼ R. Abiyoso
- 46' ▲ M. Khanafi ▼ H. Samir
- 52' Gabriel Furtado
- 57' A. E. Jayanto
- 59' ▲ T. Puhiri ▼ S. Lilipaly
- 59' ▲ I. Nul Zikrak ▼ K. Nambu
- 67' ▲ M. Supriadi ▼ D. Wahyu
- 75' Ronaldo
- 75' Ronaldo
- 77' R. Fergonzi11m 1-2
- 79' ▲ G. Kwan ▼ Matheus Pato
- 79' ▲ D. Michiels ▼ M. Peralta
- 90'+1 ▲ M. Firjatullah ▼ D. Safari
- FT1-2
Đội hình
- 33H. Al Malik
- 31D. Wahyu ▼ 67'
- 2D. Safari ▼ 90'
- 32R. Chand
- 5O. Fané ▼ 46'
- 21R. Abiyoso ▼ 46'
- 7Y. Meilana
- 11A. Eko
- 6B. Otto
- 9R. Fergonzi
- 28H. Samir ▼ 46'
Dự bị 11
- 15Z. Ferdiansyah ▲ 46'
- 77R. Farandi ▲ 46'
- 97M. Khanafi ▲ 46'
- 23M. Supriadi ▲ 67'
- 96M. Firjatullah ▲ 90'
- 88D. Alfrido
- 16H. Hehanussa
- 1Léo Navacchio
- 20E. Saputro
- 13F. Aditama
- 17Majed Osman
- 63D. Fasya
- 15L. Guntara
- 2Ronaldo Rodrigues
- 16K. Teguh
- 54A. Buffon ▼ 37'
- 22C. Nduwarugira
- 8K. Hirose
- 33K. Nambu ▼ 59'
- 14S. Lilipaly ▼ 59'
- 7Matheus Pato ▼ 79'
- 23M. Peralta ▼ 79'
Dự bị 12
- 56F. Fathurrahman ▲ 37'
- 28T. Puhiri ▲ 59'
- 6I. Nul Zikrak ▲ 59'
- 11G. Kwan ▲ 79'
- 24D. Michiels ▲ 79'
- 25N. Argawinata
- 97Berguinho
- 99M. Sihran
- 5Gabriel Furtado
- 66D. Hardiansyah
- 30A. Harjito
- 50R. Pakpahan
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 33 | +27 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 33 | +32 | 61 | |
| 3 | 34 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 5 | 34 | 41 - 38 | +3 | 56 | |
| 6 | 34 | 47 - 34 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 47 - 38 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 41 | +9 | 50 | |
| 9 | 34 | 44 - 47 | -3 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 51 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 32 - 43 | -11 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 42 | -2 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 60 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 46 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 36 - 58 | -22 | 36 | |
| 16 | 34 | 43 - 50 | -7 | 34 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 18 | 34 | 29 - 57 | -28 | 25 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu44
40Ghi được64
42Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai26