Persis Solo
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Bhayangkara FC

Persis Solo vs Bhayangkara FC

Tỷ số chung cuộc: Persis Solo 2-1 Bhayangkara FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Persis Solo thắng 4, hòa 0, Bhayangkara FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Manahan, Surakarta
Phong độ
LDWWL Persis Solo
WLWDD Bhayangkara FC
  1. 1' D. Mijic
  2. 3' 0-1 M. Sidibe
  3. 31' Dimitri · B. Gomes 1-1
  4. 45' L. Dumancic · M. Maricic 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' D. A. Djin D. Mijic
  7. 46' I. Spasojevic B. Doumbia
  8. 55' F. Andika F. Missa
  9. 55' E. Florasta W. Subo
  10. 58' B. Gomes
  11. 73' T. Sutanto Dimitri
  12. 76' K. Raditya
  13. 78' R. Matsumura P. Gede
  14. 78' D. Sulistyawan P. Mbaga
  15. 83' J. Carioca Z. Fariz
  16. 89' S. Bagaskara B. Gomes
  17. 90'+7 F. Andika
  18. FT2-1

Đội hình

Persis Solo HLV: Milomir Seslija
  1. 1M. Riyandi
  2. 44D. Mijic ▼ 46'
  3. 32K. Raditya
  4. 6L. Dumancic
  5. 19D. Tumbas
  6. 78Z. Fariz ▼ 83'
  7. 5Andrei Alba
  8. 36A. Alrizky
  9. 10Dimitri ▼ 73'
  10. 88M. Maricic
  11. 9B. Gomes ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 54V. Vranes
  2. 7I. Jauhari
  3. 8A. Kaka
  4. 11Y. Roni
  5. 13D. A. Djin ▲ 46'
  6. 22T. Sutanto ▲ 73'
  7. 26R. Miziar
  8. 30E. Taufik
  9. 47A. Mannan
  10. 56A. Nico
  11. 77J. Carioca ▲ 83'
  12. 97S. Bagaskara ▲ 89'
Bhayangkara FC HLV: Paul Munster
  1. 1A. Savik
  2. 20S. Rizki
  3. 4N. Sadiki
  4. 3Leo Silva
  5. 2P. Gede ▼ 78'
  6. 19T. Ichsan
  7. 23W. Subo ▼ 55'
  8. 58F. Missa ▼ 55'
  9. 17M. Sidibe
  10. 10B. Doumbia ▼ 46'
  11. 37P. Mbaga ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 12Awan Setho
  2. 29R. Handika
  3. 6Alan Cardoso
  4. 7R. Matsumura ▲ 78'
  5. 8Ginanjar
  6. 9I. Spasojevic ▲ 46'
  7. 11F. Andika ▲ 55'
  8. 15S. Damjanovic
  9. 16F. Sadat
  10. 22D. Sulistyawan ▲ 78'
  11. 25E. Florasta ▲ 55'
  12. 96R. Kurnia

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
39Ghi được53
59Thủng lưới45
1.15Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu