Bhayangkara FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Persis Solo

Bhayangkara FC vs Persis Solo

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 0-1 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 0, Persis Solo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 5
Sân vận động
PTIK Stadium, South Jakarta City
Trọng tài
A. Suryathin
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LDWWL Persis Solo
  1. 45' A. Ibo
  2. HT0-0
  3. 46' A. Nugroho Adam Najem
  4. 46' A. Vermansah K. Botan
  5. 46' S. Tan A. Messidoro
  6. 46' A. Indie G. Kwan
  7. 55' 0-1 Fernando Rodríguez · F. Beltrame
  8. 68' E. Taufik A. Ibo
  9. 71' D. Sulistyawan W. Subo Seto
  10. 75' F. Sinaga R. Matsumura
  11. 76' T. Febriyanto K. Helmiawan
  12. 84' D. Maulana S. Rizki
  13. 84' Y. Mokhtar A. Vermansah
  14. FT0-1

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: W. Putro
  1. 12A. Setho
  2. 4Anderson Salles
  3. 14R. Sanadi
  4. 27I. Kahfi
  5. 2P. Gede
  6. 10Adam Najem ▼ 46'
  7. 8M. Hargianto
  8. 20S. Rizki ▼ 84'
  9. 77K. Botan ▼ 46'
  10. 23W. Subo Seto ▼ 71'
  11. 99Youssef Ezzejjari

Dự bị 10

  1. 17A. Nugroho ▲ 46'
  2. 30A. Vermansah ▲ 46'
  3. 22D. Sulistyawan ▲ 71'
  4. 97D. Maulana ▲ 84'
  5. 11Y. Mokhtar ▲ 84'
  6. 19T. Ichsan
  7. 7A. Rachman
  8. 6A. Sutopo
  9. 1A. Savik
  10. 55A. Gufron
Persis Solo HLV: Jacksen Tiago
  1. 1M. Riyandi
  2. 15F. Beltrame
  3. 5Jaime
  4. 28A. Ibo ▼ 68'
  5. 96A. Lestaluhu
  6. 20R. Matsumura ▼ 75'
  7. 10A. Messidoro ▼ 46'
  8. 27K. Helmiawan ▼ 76'
  9. 19Fernando Rodríguez
  10. 11G. Kwan ▼ 46'
  11. 78Z. Fariz

Dự bị 10

  1. 22S. Tan ▲ 46'
  2. 36A. Indie ▲ 46'
  3. 30E. Taufik ▲ 68'
  4. 6F. Sinaga ▲ 75'
  5. 8T. Febriyanto ▲ 76'
  6. 31G. Pandeynuwu
  7. 26R. Miziar
  8. 18A. Poerba
  9. 98K. Gomes
  10. 9S. Arif

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSM Makassar
34 63 - 28 +35 75
2
Persija
34 47 - 27 +20 66
3
Persib Bandung
34 54 - 50 +4 62
4
Pusamania Borneo
34 64 - 40 +24 57
5
Bali United FC
34 67 - 53 +14 54
6
Persebaya Surabaya
34 52 - 45 +7 52
7
Bhayangkara FC
34 53 - 44 +9 51
8
Persepam Madura Utd
34 39 - 36 +3 51
9
Persita
34 43 - 46 -3 47
10
Persis Solo
34 50 - 47 +3 44
11
Persik Kediri
34 42 - 43 -1 44
12
Arema FC
34 32 - 40 -8 42
13
PSIS Semarang
34 44 - 53 -9 41
14
PS Tira
34 43 - 48 -5 41
15
Barito Putera
34 44 - 55 -11 38
16
PSS Sleman
34 34 - 57 -23 34
17
Dewa United
34 34 - 53 -19 33
18
RANS Nusantara
34 40 - 80 -40 19
Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
57Ghi được52
48Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu