Bhayangkara FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Persis Solo

Bhayangkara FC vs Persis Solo

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 0-1 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 30 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 0, Persis Solo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 34
Sân vận động
PTIK Stadium, South Jakarta City
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LDWWL Persis Solo
  1. 23' M. Mier
  2. HT0-0
  3. 46' S. Fajar R. Sanjaya
  4. 48' Junior Brandao
  5. 59' T. Febriyanto K. Helmiawan
  6. 59' A. Messidoro Z. Fariz
  7. 61' M. Hargianto Júnior Brandão
  8. 61' M. Rochman R. Rama
  9. 64' A. Ahmad D. Sulistyawan
  10. 68' A. P. Kaka
  11. 74' R. Miziar
  12. 75' Roni A. Kaka
  13. 81' T. Agung D. Maulana
  14. 81' M. Kusuma W. Subo Seto
  15. 82' A. Poerba E. Taufik
  16. 90'+3 0-1 A. Messidoro · Roni
  17. FT0-1

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: E. Abus
  1. 1A. Savik
  2. 4Anderson Salles
  3. 81M. Herrera
  4. 2P. Gede
  5. 6R. Rama ▼ 61'
  6. 33M. Mier
  7. 37Z. Arifin
  8. 66D. Maulana ▼ 81'
  9. 23W. Subo Seto ▼ 81'
  10. 22D. Sulistyawan ▼ 64'
  11. 95Júnior Brandão ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 8M. Hargianto ▲ 61'
  2. 5M. Rochman ▲ 61'
  3. 35A. Ahmad ▲ 64'
  4. 21T. Agung ▲ 81'
  5. 29M. Kusuma ▲ 81'
  6. 94M. Sabillah
  7. 15S. Maulana
  8. 7M. Ragil
  9. 10R. Nainggolan
  10. 12A. Setho
Persis Solo HLV: M. Šešlija
  1. 1M. Riyandi
  2. 5Jaime
  3. 30E. Taufik ▼ 82'
  4. 26R. Miziar
  5. 27K. Helmiawan ▼ 59'
  6. 78Z. Fariz ▼ 59'
  7. 16C. Bhagascara
  8. 14S. Yamamoto
  9. 36A. Indie
  10. 80A. Kaka ▼ 75'
  11. 91R. Sanjaya ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 87S. Fajar ▲ 46'
  2. 8T. Febriyanto ▲ 59'
  3. 10A. Messidoro ▲ 59'
  4. 19Roni ▲ 75'
  5. 18A. Poerba ▲ 82'
  6. 31G. Pandeynuwu
  7. 6A. Faathier
  8. 37F. Maulana
  9. 46W. Agung
  10. 3A. Budiyono

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pusamania Borneo
34 53 - 31 +22 70
2
Persib Bandung
34 65 - 38 +27 62
3
Bali United FC
34 55 - 43 +12 58
4
Persepam Madura Utd
34 58 - 45 +13 55
5
Dewa United
34 59 - 48 +11 54
6
PSIS Semarang
34 49 - 41 +8 53
7
Persis Solo
34 50 - 47 +3 50
8
Persija
34 49 - 41 +8 48
9
Persik Kediri
34 58 - 55 +3 48
10
Barito Putera
34 51 - 48 +3 46
11
PSM Makassar
34 44 - 39 +5 44
12
Persebaya Surabaya
34 33 - 46 -13 42
13
PSS Sleman
34 49 - 53 -4 39
14
Persita
34 44 - 63 -19 39
15
Arema FC
34 42 - 60 -18 38
16
RANS Nusantara
34 36 - 52 -16 35
17
Bhayangkara FC
34 42 - 57 -15 26
18
PS Tira
34 44 - 74 -30 20
Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
42Ghi được51
57Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu