Persis Solo vs Bhayangkara FC
Tỷ số chung cuộc: Persis Solo 1-3 Bhayangkara FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Persis Solo thắng 4, hòa 0, Bhayangkara FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Maguwoharjo, Yogyakarta
- Trọng tài
- R. Permana
- Phong độ
- LDWWL Persis Solo
- WLWDD Bhayangkara FC
- 23' 0-1 Alex · M. Mier
- 29' T. Sutanto
- 31' D. Sulistyawan
- HT0-1
- 50' 0-2 D. Sulistyawan
- 56' ▲ F. Sinaga ▼ Fernando Rodríguez
- 56' ▲ I. Jauhari ▼ A. Fathier
- 65' F. Sinaga · R. Matsumura 1-2
- 66' E. Taufik
- 68' ▲ I. Bachdim ▼ S. Arif
- 68' ▲ R. Wahyudi ▼ S. Rizki
- 76' ▲ W. Subo Seto ▼ Adam Najem
- 79' 1-3 M. Mier · M. Hargianto
- 85' ▲ T. Ichsan ▼ D. Sulistyawan
- 85' ▲ K. Botan ▼ Alex
- 90'+3 M. Mier
- FT1-3
Đội hình
- 31G. Pandeynuwu
- 5Jaime
- 30E. Taufik
- 66A. Fathier ▼ 56'
- 20R. Matsumura
- 22S. Tan
- 10A. Messidoro
- 27K. Helmiawan
- 19Fernando Rodríguez ▼ 56'
- 9S. Arif ▼ 68'
- 11G. Kwan
Dự bị 10
- 6F. Sinaga ▲ 56'
- 7I. Jauhari ▲ 56'
- 71I. Bachdim ▲ 68'
- 26R. Miziar
- 18A. Poerba
- 16C. Bhagascara
- 8T. Febriyanto
- 87S. Fajar
- 51P. Widiastono
- 38F. Maulana
- 12A. Setho
- 4Anderson Salles
- 2P. Gede
- 18S. Arifin
- 6A. Sutopo
- 33M. Mier
- 10Adam Najem ▼ 76'
- 8M. Hargianto
- 22D. Sulistyawan ▼ 85'
- 20S. Rizki ▼ 68'
- 39Alex ▼ 85'
Dự bị 10
- 26R. Wahyudi ▲ 68'
- 23W. Subo Seto ▲ 76'
- 19T. Ichsan ▲ 85'
- 77K. Botan ▲ 85'
- 5M. Rochman
- 21T. Agung
- 17A. Nugroho
- 30A. Vermansah
- 98P. Sambodo
- 47D. Monim
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
52Ghi được57
51Thủng lưới48
1.37Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai33