Bhayangkara FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Persis Solo

Bhayangkara FC vs Persis Solo

Tỷ số chung cuộc: Bhayangkara FC 2-0 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bhayangkara FC thắng 2, hòa 0, Persis Solo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 4
Phong độ
WLWDD Bhayangkara FC
LDWWL Persis Solo
  1. 24' I. Spasojevic · S. Plazonja 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Idrus
  4. 53' F. Sadat · S. Plazonja 2-0
  5. 65' S. Borgelin I. Spasojevic
  6. 65' I. Tanamal A. Alrizky
  7. 66' I. Jauhari G. Kastaneer
  8. 66' Z. Arifin A. Poerba
  9. 69' Yellow Card
  10. 69' Leo Silva Moises Gaucho
  11. 69' D. Sulistyawan F. Sadat
  12. 76' A. Nieto A. Idrus
  13. 77' S. Rizki C. Ilic
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. FT2-0

Đội hình

Bhayangkara FC HLV: Paul Christopher Munster
  1. 1A. Savik
  2. 4N. Sadiki
  3. 5Moises Gaucho ▼ 69'
  4. 9I. Spasojevic ▼ 65'
  5. 11F. Andika
  6. 13A. Idrus ▼ 76'
  7. 15S. Damjanovic
  8. 16F. Sadat ▼ 69'
  9. 23W. Subo
  10. 30C. Ilic ▼ 77'
  11. 31S. Plazonja

Dự bị 11

  1. 12Awan Setho
  2. 29R. Handika
  3. 3Leo Silva ▲ 69'
  4. 6R. Kusuma
  5. 8Ginanjar
  6. 10A. Nieto ▲ 76'
  7. 19T. Ichsan
  8. 20S. Rizki ▲ 77'
  9. 22D. Sulistyawan ▲ 69'
  10. 45R. Syawal
  11. 49S. Borgelin ▲ 65'
Persis Solo HLV: Peter de Roo
  1. 1M. Riyandi
  2. 4X. Schenk
  3. 34J. Tutuarima
  4. 9G. Kastaneer ▼ 66'
  5. 10K. Tanaka
  6. 11S. Saimima
  7. 14S. Yamamoto
  8. 15G. Numberi
  9. 18A. Poerba ▼ 66'
  10. 70Cleylton
  11. 36A. Alrizky ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 23Gede Aditya
  2. 7I. Jauhari ▲ 66'
  3. 22T. Sutanto
  4. 26R. Miziar
  5. 29M. Maulana
  6. 30E. Taufik
  7. 37Z. Arifin ▲ 66'
  8. 40I. Tanamal ▲ 65'
  9. 47A. Mannan
  10. 69R. Dolby
  11. 71R. Syahputra

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được39
45Thủng lưới59
1.56Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu