Persita vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: Persita 0-1 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persita thắng 3, hòa 2, Arema FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 27
- Phong độ
- LDLDW Persita
- WLLWD Arema FC
- 17' J. Guevara
- 31' H. Yama
- 40' M. Jardel
- HT0-0
- 64' ▲ A. Andrejic ▼ E. Bessa
- 64' ▲ Z. Djiaulhaq ▼ H. Caraka
- 75' M. Toha
- 76' 0-1 Gustavo Franca
- 77' ▲ Bae Sin-Young ▼ R. Bueno
- 78' ▲ M. Rifai ▼ H. Yama
- 83' ▲ L. Guntara ▼ A. Farisi
- 83' ▲ Joel Vinicius ▼ Gustavo Franca
- 84' ▲ E. Sahrul ▼ A. Nur Hardianto
- 84' ▲ Zalnando ▼ M. Toha
- 90'+3 A. Andrejic
- 90'+3 Goal Disallowed - video review
- 90'+2 ▲ J. Hariono ▼ A. Fikri
- FT0-1
Đội hình
- 29I. Rodrigues
- 11M. Toha ▼ 84'
- 5T. Kozubayev
- 19J. Guseynov
- 66M. Jardel
- 20R. Bueno ▼ 77'
- 8P. Ganet
- 80H. Caraka ▼ 64'
- 10E. Bessa ▼ 64'
- 7R. Rodriguez
- 9A. Nur Hardianto ▼ 84'
Dự bị 11
- 27Zalnando ▲ 84'
- 96A. Kartika
- 73A. Nursofyan
- 30A. Saputra
- 22F. Alchoir
- 33Bae Sin-Young ▲ 77'
- 21R. Haikal
- 36Z. Djiaulhaq ▲ 64'
- 93A. Andrejic ▲ 64'
- 15C. Fathoni
- 99E. Sahrul ▲ 84'
- 31Lucas Frigeri
- 2R. Fahmi
- 66H. Yama ▼ 78'
- 6J. Guevara
- 87A. Farisi ▼ 83'
- 8A. Fikri ▼ 90'
- 25Matheus Blade
- 7Gabriel Silva
- 77Gustavo Franca ▼ 83'
- 28Betinho
- 94Dalberto
Dự bị 12
- 41D. Santoso
- 4L. Guntara ▲ 83'
- 27D. Setiawan
- 72B. Setiawan
- 23M. Rifai ▲ 78'
- 11S. Tuharea
- 96M. Iksan
- 9Joel Vinicius ▲ 83'
- 10Valdeci
- 18G. Pandenuwu
- 14J. Hariono ▲ 90'
- 17D. Mardiyanto
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
38Ghi được55
37Thủng lưới53
1.12Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai35