Persita
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Arema FC

Persita vs Arema FC

Tỷ số chung cuộc: Persita 0-1 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persita thắng 3, hòa 2, Arema FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 32
Sân vận động
Stadion Utama Gelora Bung Karno, Jakarta
Trọng tài
N. Fadillah
Phong độ
LDLDW Persita
WLLWD Arema FC
  1. HT0-0
  2. 46' H. Tito K. Armedyah
  3. 46' R. Yamaguchi J. Hariono
  4. 55' R. Yamaguchi
  5. 62' A. Fahad R. Septiawan
  6. 62' I. Maulana H. Susanto
  7. 69' M. Rafli Abel Camará
  8. 70' Y. Kandaimu M. Rifqi
  9. 74' M. Jardel A. Setiawan
  10. 74' H. Saghara W. Ramdhani
  11. 80' G. Zola D. Santoso
  12. 86' Y. Kandaimu
  13. 88' 0-1 R. Febrianto
  14. 90'+4 B. Aji
  15. 90'+3 A. Rama J. Alfarizi
  16. FT0-1

Đội hình

Persita HLV: Á. Vera
  1. 26A. Harlan
  2. 55M. Rifqi ▼ 70'
  3. 31A. Setiawan ▼ 74'
  4. 11M. Toha
  5. 92A. Rindorindo
  6. 94H. Susanto ▼ 62'
  7. 33Bae Sin-Yeong
  8. 32R. Septiawan ▼ 62'
  9. 88F. Sudin
  10. 9R. Fergonzi
  11. 20W. Ramdhani ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 97A. Fahad ▲ 62'
  2. 8I. Maulana ▲ 62'
  3. 50Y. Kandaimu ▲ 70'
  4. 66M. Jardel ▲ 74'
  5. 14H. Saghara ▲ 74'
  6. 29S. Arvani
  7. 47M. Afganiladin
  8. 81D. Bayangkara
  9. 7D. Apridianto
  10. 23F. Ohorella
Arema FC HLV: J. Susilo
  1. 90Adilson Maringá
  2. 87J. Alfarizi ▼ 90'
  3. 5B. Adi
  4. 12R. Febrianto
  5. 2J. Susilo
  6. 6E. Dimas
  7. 14J. Hariono ▼ 46'
  8. 21A. Fikri
  9. 18K. Armedyah ▼ 46'
  10. 41D. Santoso ▼ 80'
  11. 29Abel Camará ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 13H. Tito ▲ 46'
  2. 8R. Yamaguchi ▲ 46'
  3. 10M. Rafli ▲ 69'
  4. 11G. Zola ▲ 80'
  5. 24A. Rama ▲ 90'
  6. 26A. Figo
  7. 3B. Aji
  8. 7I. Hernandi
  9. 23T. Amiruddin
  10. 30I. Armaiyn

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSM Makassar
34 63 - 28 +35 75
2
Persija
34 47 - 27 +20 66
3
Persib Bandung
34 54 - 50 +4 62
4
Pusamania Borneo
34 64 - 40 +24 57
5
Bali United FC
34 67 - 53 +14 54
6
Persebaya Surabaya
34 52 - 45 +7 52
7
Bhayangkara FC
34 53 - 44 +9 51
8
Persepam Madura Utd
34 39 - 36 +3 51
9
Persita
34 43 - 46 -3 47
10
Persis Solo
34 50 - 47 +3 44
11
Persik Kediri
34 42 - 43 -1 44
12
Arema FC
34 32 - 40 -8 42
13
PSIS Semarang
34 44 - 53 -9 41
14
PS Tira
34 43 - 48 -5 41
15
Barito Putera
34 44 - 55 -11 38
16
PSS Sleman
34 34 - 57 -23 34
17
Dewa United
34 34 - 53 -19 33
18
RANS Nusantara
34 40 - 80 -40 19
Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
47Ghi được39
55Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận0.93
9Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu