Arema FC vs Persita
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 2-0 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 5, hòa 2, Persita thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadion Manahan, Surakarta
- Trọng tài
- J. Setiana
- Phong độ
- WLLWD Arema FC
- LDLDW Persita
- 41' J. Hariono 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Maulana ▼ H. Saghara
- 56' ▲ O. Saha ▼ W. Ramdhani
- 56' D. Setiawan · E. Dimas 2-0
- 65' A. Farisi
- 66' ▲ P. Sitanggang ▼ E. Basna
- 66' ▲ K. Zakiri ▼ A. Setiawan
- 68' ▲ A. Figo ▼ J. Alfarizi
- 75' Bae Sin-Young
- 78' D. Setiawan
- 80' M. Rifqi
- 80' ▲ A. Alis ▼ E. Dimas
- 80' ▲ H. Kipuw ▼ B. Adi
- 82' ▲ H. Susanto ▼ F. Sudin
- 90'+3 ▲ I. Alam ▼ D. Setiawan
- FT2-0
Đội hình
- 90Adilson Maringá
- 87J. Alfarizi ▼ 68'
- 4Sérgio Silva
- 5B. Adi ▼ 80'
- 12R. Febrianto
- 6E. Dimas ▼ 80'
- 8R. Yamaguchi
- 14J. Hariono
- 21A. Fikri
- 27D. Setiawan ▼ 90'
- 22H. Saghara ▼ 46'
Dự bị 10
- 88I. Maulana ▲ 46'
- 26A. Figo ▲ 68'
- 18A. Alis ▲ 80'
- 15H. Kipuw ▲ 80'
- 37I. Alam ▲ 90'
- 30I. Armaiyn
- 24A. Rama
- 11G. Zola
- 13H. Tito
- 23T. Amiruddin
- 81D. Bayangkara
- 2A. Cattáneo
- 55M. Rifqi
- 31A. Setiawan ▼ 66'
- 11M. Toha
- 33Bae Sin-Yeong
- 6E. Basna ▼ 66'
- 88F. Sudin ▼ 82'
- 9R. Fergonzi
- 10E. Vidal
- 20W. Ramdhani ▼ 56'
Dự bị 10
- 8O. Saha ▲ 56'
- 17P. Sitanggang ▲ 66'
- 12K. Zakiri ▲ 66'
- 94H. Susanto ▲ 82'
- 22A. Maulana
- 27D. Sulaiman
- 5C. Fathoni
- 77G. Siregar
- 29S. Arvani
- 7D. Apridianto
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
39Ghi được47
42Thủng lưới55
0.93Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai25