Arema FC vs Persita
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 2-2 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 27 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 5, hòa 2, Persita thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Sultan Agung, Bantul
- Trọng tài
- G. Dapaherang
- Phong độ
- WLLWD Arema FC
- LDLDW Persita
- 25' K. Yudo · M. Rafli 1-0
- 43' 1-1 A. Hardianto · A. Mitter
- 45'+1 D. Setiawan 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ D. Michiels ▼ J. Alfarizi
- 58' ▲ A. Ballah ▼ A. Jantra
- 64' ▲ Carlos Fortes ▼ D. Setiawan
- 65' ▲ J. Hariono ▼ H. Sjahbandi
- 73' ▲ R. Maitimo ▼ T. Febriyanto
- 73' ▲ A. Al Achya ▼ A. Agustiar
- 75' ▲ D. Mustaine ▼ M. Rafli
- 86' ▲ K. Gomes ▼ A. Hardianto
- 86' ▲ C. Waskito ▼ I. Maulana
- 90'+2 2-2 E. Febriansyah
- FT2-2
Đội hình
- 90Maringá
- 87J. Alfarizi ▼ 46'
- 4Sérgio Silva
- 8R. Yamaguchi
- 5B. Adi
- 41D. Santoso
- 19H. Sjahbandi ▼ 65'
- 12R. Febrianto
- 10M. Rafli ▼ 75'
- 27D. Setiawan ▼ 64'
- 99K. Yudo
Dự bị 10
- 24D. Michiels ▲ 46'
- 9Carlos Fortes ▲ 64'
- 14J. Hariono ▲ 65'
- 92D. Mustaine ▲ 75'
- 78B. Ramadhan
- 23T. Amiruddin
- 6I. Alam
- 16R. Tawainella
- 26A. Figo
- 13H. Tito
- 81D. Bayangkara
- 6A. Mitter
- 4S. Anwar
- 97E. Febriansyah
- 11M. Toha
- 88I. Maulana ▼ 86'
- 7A. Jantra ▼ 58'
- 33Bae Sin-Young
- 8T. Febriyanto ▼ 73'
- 9A. Hardianto ▼ 86'
- 16A. Agustiar ▼ 73'
Dự bị 10
- 37A. Ballah ▲ 58'
- 10R. Maitimo ▲ 73'
- 18A. Al Achya ▲ 73'
- 12K. Gomes ▲ 86'
- 50C. Waskito ▲ 86'
- 34T. Hamdani
- 13A. Prasetyo
- 5D. Doke
- 44D. Atapelwa
- 20H. Saputra
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
44Ghi được39
25Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai22