Arema FC vs Persita
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 0-1 Persita tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 5, hòa 2, Persita thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 8
- Phong độ
- WLLWD Arema FC
- LDLDW Persita
- 3' S. Tuharea
- 8' ▲ A. Rindorindo ▼ M. Jardel
- 23' D. Setiawan
- 41' J. Guseynov
- HT0-0
- 46' ▲ I. Puleio ▼ S. Tuharea
- 50' M. Iksan
- 54' E. Bessa
- 69' A. Rindorindo
- 72' ▲ Z. Djiaulhaq ▼ Matheus Alves
- 74' ▲ Betinho ▼ J. Hariono
- 74' ▲ D. Santoso ▼ B. Setiawan
- 80' C. Fathoni
- 81' ▲ A. Nursofyan ▼ C. Fathoni
- 82' ▲ A. Andrejic ▼ E. Bessa
- 82' ▲ D. Racic ▼ H. Caraka
- 87' ▲ M. Rafli ▼ D. Setiawan
- 87' ▲ R. Fachrezi ▼ J. Guevara
- 90'+7 Z. Djiaulhaq
- 90' 0-1 A. Andrejic · R. Rodriguez
- FT0-1
Đội hình
- 31Lucas Frigeri
- 72B. Setiawan ▼ 74'
- 26Luiz Gustavo
- 6J. Guevara ▼ 87'
- 96M. Iksan
- 25Matheus Blade
- 14J. Hariono ▼ 74'
- 11S. Tuharea ▼ 46'
- 10Valdeci
- 8A. Fikri
- 27D. Setiawan ▼ 87'
Dự bị 12
- 30A. Satryo
- 29A. Alfiansyah
- 4Odivan
- 13S. G. Balinsa
- 28Betinho ▲ 74'
- 24M. Rafli ▲ 87'
- 15F. Arjidan
- 70D. Aryaguna
- 20R. Fachrezi ▲ 87'
- 17D. Mardiyanto
- 21I. Puleio ▲ 46'
- 41D. Santoso ▲ 74'
- 29I. Rodrigues
- 66M. Jardel ▼ 8'
- 5T. Kozubayev
- 15C. Fathoni ▼ 81'
- 27Zalnando
- 10E. Bessa ▼ 82'
- 19J. Guseynov
- 33Bae Sin-Young
- 80H. Caraka ▼ 82'
- 77Matheus Alves ▼ 72'
- 7R. Rodriguez
Dự bị 12
- 96A. Kartika
- 69R. Pamungkas
- 92A. Rindorindo ▲ 8'
- 30A. Saputra
- 36Z. Djiaulhaq ▲ 72'
- 22F. Alchoir
- 6E. Tuhuteru
- 93A. Andrejic ▲ 82'
- 9A. Nur Hardianto
- 99E. Sahrul
- 44D. Racic ▲ 82'
- 73A. Nursofyan ▲ 81'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
55Ghi được38
53Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai21