PSS Sleman vs Persela Lamongan
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 3-2 Persela Lamongan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 24 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 2, hòa 3, Persela Lamongan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Trọng tài
- F. Rosy
- Phong độ
- WDWDL PSS Sleman
- WDWDL Persela Lamongan
- 12' ▲ R. Bawuo ▼ I. Milla
- 28' 0-1 G. Zola · Wilkson
- 29' ▲ D. Mustaine ▼ R. Bawuo
- 31' K. Kurniawan11m 1-1
- 39' M. Maslać · K. Kurniawan 2-1
- 43' R. Lestaluhu
- 45'+1 A. Wahyudi
- HT2-1
- 46' ▲ M. Risaldi ▼ N. Alom
- 46' ▲ T. Rahman ▼ I. Fathoni
- 54' 2-2 Wilkson · M. Kaharuddin
- 56' G. Zola
- 60' Kahar
- 61' D. Mustaine11m 3-2
- 72' ▲ I. Kosepa ▼ R. Utomo
- 80' ▲ S. Al Jaberi ▼ G. Zola
- 80' ▲ S. Ferizal ▼ Nasir
- 81' R. Malik
- 89' ▲ A. Gufron ▼ R. Lestaluhu
- FT3-2
Đội hình
- 33M. Saputra
- 51M. Maslać
- 2A. Evans
- 28S. Ramadhan
- 3B. Nirwanto
- 7R. Lestaluhu ▼ 89'
- 23K. Kurniawan
- 22K. Helmiawan
- 10Wander Luiz
- 27I. Milla ▼ 12'
- 17R. Saputro
Dự bị 10
- 9R. Bawuo ▲ 12'
- 92D. Mustaine ▲ 29'
- 5A. Gufron ▲ 89'
- 1D. Firmansyah
- 87E. Supriyadi
- 15I. Mahmudi
- 66M. Solikin
- 69D. Rachman
- 8Syahroni
- 11A. Yusgiantoro
- 20A. Rohim
- 3Demerson
- 11Nasir ▼ 80'
- 4A. Wahyudi
- 23M. Kaharuddin
- 96N. Alom ▼ 46'
- 18G. Zola ▼ 80'
- 22R. Abiyoso
- 21R. Utomo ▼ 72'
- 97I. Fathoni ▼ 46'
- 92Wilkson
Dự bị 10
- 77M. Risaldi ▲ 46'
- 55T. Rahman ▲ 46'
- 28I. Kosepa ▲ 72'
- 30S. Al Jaberi ▲ 80'
- 17S. Ferizal ▲ 80'
- 78R. Radiansyah
- 82V. Telaubun
- 2M. Zaenuri
- 12R. Agata
- 37M. Iskandar
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
39Ghi được32
46Thủng lưới61
1.18Bàn thắng mỗi trận0.94
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai14