Persela Lamongan vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Persela Lamongan 0-1 PSS Sleman tại Liga 2, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Persela Lamongan thắng 1, hòa 1, PSS Sleman thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga 2 · Vòng 21
- Phong độ
- WDWDL Persela Lamongan
- WDWDL PSS Sleman
- 8' 0-1 I. Mofu · F. Injai
- 10' Lucao
- 36' D. Dion
- 41' ▲ J. Haqi ▼ I. Mofu
- HT0-1
- 46' ▲ H. Siswanto ▼ A. Maulana
- 46' ▲ M. Sadewa ▼ A. Gerryan
- 46' ▲ Riski Boski ▼ H. Riza
- 60' T. Puhiri
- 62' ▲ A. Alfareza ▼ F. Dennis
- 62' ▲ M. Kanu ▼ T. Puhiri
- 78' ▲ J. Pahlevi ▼ D. Dion
- 78' ▲ K. Kurniawan ▼ S. Djoge
- 84' ▲ T. Kusuma ▼ Luan
- 85' F. Injai
- 89' H. Siswanto
- 90'+8 Y. W. Pratama
- 90'+1 ▲ D. Atapelwa ▼ R. Drajat
- FT0-1
Đội hình
- 21R. Mahreza
- 8Luan ▼ 84'
- 14H. Tholib
- 15Y. W. Pratama
- 19M. A. Malik
- 20Goncalves
- 24A. Gerryan ▼ 46'
- 54H. Riza ▼ 46'
- 57R. Drajat ▼ 90'
- 77F. Harahap
- 97A. Maulana ▼ 46'
Dự bị 12
- 31R. Tofani
- 4D. Atapelwa ▲ 90'
- 12H. Siswanto ▲ 46'
- 13D. Pamungkas
- 17M. Sadewa ▲ 46'
- 18I. Rianto
- 22H. Saputra
- 25N. Ahnaf
- 26R. Tasnim
- 70T. Kusuma ▲ 84'
- 71A. Ubaidillah
- 80Riski Boski ▲ 46'
- 32E. Rizky
- 3Lucao
- 6K. Gomes
- 17S. Djoge ▼ 78'
- 19F. Aryanto
- 25R. Simanjuntak
- 28T. Puhiri ▼ 62'
- 76D. Dion ▼ 78'
- 77F. Dennis ▼ 62'
- 88I. Mofu ▼ 41'
- 93F. Injai
Dự bị 12
- 71M. Fahri
- 5I. Fathurahman
- 8A. Alfareza ▲ 62'
- 15J. Pahlevi ▲ 78'
- 16S. Alfarid
- 18I. Pratama
- 22J. Haqi ▲ 41'
- 23K. Kurniawan ▲ 78'
- 27M. Kanu ▲ 62'
- 52Nur Aziz
- 72C. Mutzi
- 73J. Mulyana
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 49 - 19 | +30 | 52 | |
| 1 | 27 | 53 - 19 | +34 | 56 | |
| 2 | 27 | 64 - 34 | +30 | 51 | |
| 2 | 27 | 44 - 17 | +27 | 56 | |
| 3 | 27 | 41 - 18 | +23 | 53 | |
| 3 | 27 | 42 - 27 | +15 | 44 | |
| 4 | 27 | 40 - 33 | +7 | 42 | |
| 4 | 27 | 47 - 21 | +26 | 50 | |
| 5 | 27 | 39 - 33 | +6 | 42 | |
| 5 | 27 | 42 - 32 | +10 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 26 | +8 | 41 | |
| 6 | 27 | 50 - 45 | +5 | 37 | |
| 7 | 27 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 7 | 27 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 8 | 27 | 39 - 45 | -6 | 34 | |
| 8 | 27 | 22 - 50 | -28 | 23 | |
| 9 | 27 | 23 - 38 | -15 | 27 | |
| 9 | 27 | 23 - 42 | -19 | 19 | |
| 10 | 27 | 19 - 90 | -71 | 7 | |
| 10 | 27 | 15 - 93 | -78 | 2 |
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
34Ghi được55
26Thủng lưới21
1.26Bàn thắng mỗi trận1.96
8Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai34