Persela Lamongan vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Persela Lamongan 1-1 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Persela Lamongan thắng 2, hòa 3, PSS Sleman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion Manahan, Surakarta
- Trọng tài
- A. Yandis
- Phong độ
- WDWDL Persela Lamongan
- WDWDL PSS Sleman
- 28' ▲ D. Maulana ▼ A. Evans
- 37' 0-1 Juninho · S. Arifin
- 41' S. Arifin
- HT0-1
- 63' ▲ R. Utomo ▼ M. Risaldi
- 63' ▲ Jabar Sharza ▼ A. Bustomi
- 65' Ivan Carlos
- 66' A. Yusgiantoro
- 77' B. Walidain
- 80' ▲ D. Rachman ▼ O. Chanigio
- 83' Jabar Sharza11m 1-1
- 90'+2 ▲ I. Kosepa ▼ R. Abiyoso
- 90' ▲ M. Solikin ▼ N. Kojić
- FT1-1
Đội hình
- 33D. Kuswanto
- 3Demerson
- 2M. Zaenuri
- 11Nasir
- 14B. Walidain
- 19A. Bustomi ▼ 63'
- 6Guilherme Batata
- 18G. Zola
- 22R. Abiyoso ▼ 90'
- 77M. Risaldi ▼ 63'
- 10Ivan Carlos
Dự bị 10
- 21R. Utomo ▲ 63'
- 9Jabar Sharza ▲ 63'
- 28I. Kosepa ▲ 90'
- 27D. Saputra
- 24R. Yusman
- 8Syahroni
- 4A. Wahyudi
- 44A. Muliadi
- 12R. Agata
- 93N. Naufal
- 33M. Saputra
- 2A. Evans ▼ 28'
- 13S. Arifin
- 5A. Gufron
- 3B. Nirwanto
- 23K. Kurniawan
- 20Juninho
- 6W. Sukarta
- 14O. Chanigio ▼ 80'
- 36N. Kojić ▼ 90'
- 11A. Yusgiantoro
Dự bị 9
- 19D. Maulana ▲ 28'
- 69D. Rachman ▲ 80'
- 66M. Solikin ▲ 90'
- 7F. Ridwan
- 78I. Nanda
- 44W. Boli
- 1D. Firmansyah
- 37B. Umar
- 30A. Satryo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
32Ghi được39
61Thủng lưới46
0.94Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai19