Persela Lamongan vs PSS Sleman
Tỷ số chung cuộc: Persela Lamongan 1-0 PSS Sleman tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 11 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Persela Lamongan thắng 2, hòa 3, PSS Sleman thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 32
- Phong độ
- WDWDL Persela Lamongan
- WDWDL PSS Sleman
- 19' A. Ramadhan
- 35' ▲ L. Wahyu ▼ D. Rumbino
- 41' E. Taufik
- 45' A. de la Cruz
- HT0-0
- 56' S. Efendi
- 57' S. Efendi 1-0
- 58' ▲ D. Rachman ▼ S. Christianson
- 62' F. Sistianto
- 62' ▲ W. Sukarta ▼ D. Mustaine
- 67' ▲ M. Risaldi ▼ S. Efendi
- 75' ▲ R. Abiyoso ▼ Rafinha
- 76' G. Batata
- 78' ▲ K. Yudo ▼ Alfonso De La Cruz
- FT1-0
Đội hình
- 33D. Kuswanto
- 4Demerson
- 30E. Taufik
- 14B. Walidan
- 15F. Sistianto
- 26Rafinha ▼ 75'
- 23I. Hatuwe
- 8K. Hirose
- 99D. Rumbino ▼ 35'
- 10Alex
- 27S. Efendi ▼ 67'
Dự bị 7
- 13L. Wahyu ▲ 35'
- 77M. Risaldi ▲ 67'
- 21R. Abiyoso ▲ 75'
- 31L. Prayitno
- 18M. Tolib
- 45M. Agata
- 72E. Yarangga
- 34T. Goentara
- 14Alfonso De La Cruz ▼ 78'
- 22P. Pratomo
- 31S. Christianson ▼ 58'
- 5A. Ramadhan
- 3B. Nirwanto
- 88Guilherme Batata
- 92D. Mustaine ▼ 62'
- 10E. Bokhashvili
- 23A. Yusgiantoro
- 15R. Perkasa
Dự bị 7
- 69D. Rachman ▲ 58'
- 6W. Sukarta ▲ 62'
- 99K. Yudo ▲ 78'
- 77J. Kurniawan
- 21E. Pramana
- 7R. Kambuaya
- 19A. Aras
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 35 | +13 | 64 | |
| 2 | 34 | 57 - 43 | +14 | 54 | |
| 3 | 34 | 47 - 38 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 51 - 43 | +8 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 53 | |
| 6 | 34 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 48 | |
| 9 | 34 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 42 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 50 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 43 | |
| 15 | 34 | 51 - 57 | -6 | 42 | |
| 16 | 34 | 35 - 65 | -30 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 31 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
47Ghi được45
45Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai23