PSS Sleman vs Persela Lamongan
Tỷ số chung cuộc: PSS Sleman 1-1 Persela Lamongan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 15 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSS Sleman thắng 2, hòa 3, Persela Lamongan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 14
- Phong độ
- WDWDL PSS Sleman
- WDWDL Persela Lamongan
- 8' Z. Milla
- 21' E. Bokhashvili11m 1-0
- 23' ▲ A. Satriya ▼ M. Amevor
- 24' M. Zaenuri
- 28' 1-1 M. Zaenuri · A. Satriya
- 36' ▲ R. Kambuaya ▼ S. Saimima
- 41' I. Ciptady
- 45' ▲ A. Baasith ▼ L. Wahyu
- HT1-1
- 52' G. Batata
- 58' A. de la Cruz
- 64' ▲ A. Ramadhan ▼ I. Milla
- 73' S. Efendi
- 82' ▲ M. Risaldi ▼ Alex
- 83' ▲ K. Yudo ▼ H. Tuharea
- 84' D. Rachman
- 90' B. Ferreira
- FT1-1
Đội hình
- 21E. Pramana
- 14Alfonso De La Cruz
- 18J. Sukmara
- 44I. Ciptady
- 69D. Rachman
- 88Guilherme Batata
- 32B. Ferreira
- 11S. Saimima ▼ 36'
- 10E. Bokhashvili
- 12H. Tuharea ▼ 83'
- 27I. Milla ▼ 64'
Dự bị 7
- 7R. Kambuaya ▲ 36'
- 5A. Ramadhan ▲ 64'
- 99K. Yudo ▲ 83'
- 15R. Perkasa
- 25F. Bate
- 34T. Goentara
- 8N. Alom
- 22D. Prasetyo
- 5M. Amevor ▼ 23'
- 30E. Taufik
- 2M. Zaenuri
- 14B. Walidan
- 13L. Wahyu ▼ 45'
- 26Rafinha
- 8K. Hirose
- 99D. Rumbino
- 10Alex ▼ 82'
- 27S. Efendi
Dự bị 7
- 28A. Satriya ▲ 23'
- 11A. Baasith ▲ 45'
- 77M. Risaldi ▲ 82'
- 12R. Febrian
- 81G. Aditya
- 3S. Arifin
- 91A. Nabar
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 48 - 35 | +13 | 64 | |
| 2 | 34 | 57 - 43 | +14 | 54 | |
| 3 | 34 | 47 - 38 | +9 | 53 | |
| 4 | 34 | 51 - 43 | +8 | 53 | |
| 5 | 34 | 55 - 44 | +11 | 53 | |
| 6 | 34 | 49 - 39 | +10 | 51 | |
| 7 | 34 | 55 - 42 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 45 - 42 | +3 | 48 | |
| 9 | 34 | 59 - 62 | -3 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 42 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 12 | 34 | 50 - 50 | 0 | 44 | |
| 13 | 34 | 45 - 51 | -6 | 43 | |
| 14 | 34 | 36 - 41 | -5 | 43 | |
| 15 | 34 | 51 - 57 | -6 | 42 | |
| 16 | 34 | 35 - 65 | -30 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 45 | -13 | 32 | |
| 18 | 34 | 33 - 54 | -21 | 31 |
AFC Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được47
42Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai24