Jamshedpur vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 0-2 NorthEast United tại Indian Super League, 13 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 4, hòa 3, NorthEast United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WWLWD NorthEast United
- 6' 0-1 A. Ajaraie · Thoi Singh
- 19' Pratik Chowdhary
- 29' Mohamed Ali Bemammer
- HT0-1
- 59' ▲ P. Singh ▼ P. Gogoi
- 64' ▲ J. Murray ▼ R. Tachikawa
- 64' ▲ M. Rahman ▼ P. Halder
- 69' Mobashir Rahman
- 73' ▲ S. Doungel ▼ M. Sanan
- 81' Alaeddine Ajaray11mhỏng 11m
- 81' 0-2 A. Ajaraie
- 82' ▲ D. Singh ▼ Thoi Singh
- 83' ▲ S. Eze ▼ L. Ćirković
- 84' ▲ R. Das ▼ I. Khan
- 90'+2 ▲ A. Padmanabhan ▼ Néstor Albiach
- FT0-2
Đội hình
- 32A. Gomes 7.7
- 77N. Barla 6.3
- 4P. Chaudhari 7.2
- 3L. Ćirković ▼ 83' 7.2
- 23M. Uvais 6.9
- 7I. Khan ▼ 84' 6.6
- 14P. Halder ▼ 64' 7.2
- 8R. Tachikawa ▼ 64' 6.9
- 11M. Sanan ▼ 73' 6.9
- 10Javi Hernández 7.3
- 9Javi Siverio 7.2
Dự bị 9
- 17J. Murray ▲ 64' 6.6
- 15M. Rahman ▲ 64' 6.9
- 12S. Doungel ▲ 73' 6.6
- 6S. Eze ▲ 83' 6.6
- 18R. Das ▲ 84' 6.5
- 20S. Das
- 33A. Gope
- 21W. Muirang
- 24S. Sarangi
- 1G. Singh 7.3
- 22R. Tlang 8.2
- 12A. Akhtar 6.9
- 4Míchel Zabaco 7.3
- 77B. Samte 7.3
- 13M. Mayakkannan 7.2
- 6M. Bemammer 6.9
- 19Thoi Singh ⇢ ▼ 82' 7.5
- 10Néstor Albiach ▼ 90' 7.0
- 14A. Ajaraie ⚽2 8.5
- 11P. Gogoi ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 26P. Singh ▲ 59' 6.5
- 2D. Singh ▲ 82' 6.2
- 16A. Padmanabhan ▲ 90'
- 32M. Michu
- 29M. Arshaf
- 50S. Rathi
- 3Tondonba Singh
- 17R. Yadav
- 23B. Oram
Thống kê
02⚑8
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm20
3Trúng đích6
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn6
8Phạt góc4
0Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
351Chuyền bóng304
242Chuyền chính xác172
69%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu28
48Ghi được53
49Thủng lưới35
1.6Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai30