NorthEast United vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 2-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 3, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- LWDWL Jamshedpur
- 9' Pratik Chowdhary
- 19' 0-1 D. Chima
- HT0-1
- 56' ▲ R. Das ▼ N. Naorem
- 70' ▲ P. Singh ▼ J. Madathil Subran
- 75' ▲ R. Tlang ▼ G. Nigam
- 75' ▲ H. Mondal ▼ D. Singh
- 85' Alen Stevanović
- 85' ▲ S. Doungel ▼ A. Stevanović
- 87' Nikhil Barla
- 90'+4 Míchel Zabaco 1-1
- 90'+9 Ibson Melo11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 32M. Michu 7.0
- 2D. Singh ▼ 75' 6.9
- 12A. Akhtar 7.2
- 4Míchel Zabaco ⚽ 7.6
- 3T. Singh 6.5
- 17G. Nigam ▼ 75' 7.0
- 10R. Philippoteaux 7.2
- 6M. Bemammer 7.0
- 18J. Madathil Subran ▼ 70' 6.9
- 71Ibson Melo ⚽ 7.5
- 11Parthib Gogoi 7.2
Dự bị 9
- 26P. Singh ▲ 70' 6.6
- 22R. Tlang ▲ 75' 6.2
- 20H. Mondal ▲ 75' 6.7
- 13G. Bora
- 97Yaser Hamed
- 77B. Samte
- 1D. Chauhan
- 25T. Singh
- 14Pragyan Gogoi 7.2
- 32R. Paramba 6.5
- 24P. Chaudhari 6.3
- 91Elsinho 6.7
- 4P. Laldinpuia 6.5
- 77N. Barla 6.5
- 12P. Lakra 6.6
- 8R. Tachikawa 6.7
- 6R. Lallawmawma 6.5
- 30N. Naorem ▼ 56' 7.0
- 20A. Stevanović ▼ 85' 6.9
- 99D. Chima ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 18R. Das ▲ 56' 6.5
- 7S. Doungel ▲ 85' 6.5
- 28G. Singh
- 3Jitendra Singh
- 16M. Uvais
- 15M. Sanan
- 31V. Yadav
- 27E. Benny
- 19S. Haokip
Thống kê
00⚑2
⚑030
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm4
3Trúng đích2
8Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
2Phạt góc0
2Việt vị2
5Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
1Cứu thua1
491Chuyền bóng311
386Chuyền chính xác204
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
27Trận đấu30
43Ghi được54
47Thủng lưới44
1.59Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai24