NorthEast United vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 5-0 Jamshedpur tại Indian Super League, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 3, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- LWDWL Jamshedpur
- 5' A. Ajaraie · B. Samte 1-0
- 13' Stephen Eze
- 29' Stephen Eze
- 29' Stephen Eze
- 33' ▲ W. Muirang ▼ M. Sanan
- 44' P. Gogoi · A. Ajaraie 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Jadhav ▼ S. Das
- 46' ▲ S. Doungel ▼ I. Khan
- 55' P. Gogoi · J. Madathil Subran 3-0
- 64' ▲ Javi Siverio ▼ Javi Hernández
- 71' ▲ H. Regragui ▼ J. Madathil Subran
- 71' ▲ R. Tlang ▼ Néstor Albiach
- 71' ▲ A. Padmanabhan ▼ P. Gogoi
- 80' ▲ M. Nickson ▼ M. Bemammer
- 82' M. Nickson · H. Regragui 4-0
- 86' ▲ S. Sarangi ▼ A. Mehta
- 89' Louis Nickson Macarton
- 90'+1 ▲ Tondonba Singh ▼ B. Samte
- 90' A. Ajaraie · Míchel Zabaco 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1G. Singh 7.0
- 2D. Singh 6.9
- 12A. Akhtar 7.0
- 4Míchel Zabaco ⇢ 7.2
- 77B. Samte ⇢ ▼ 90' 7.6
- 13M. Mayakkannan 7.6
- 6M. Bemammer ▼ 80' 7.3
- 18J. Madathil Subran ⇢ ▼ 71' 7.9
- 10Néstor Albiach ▼ 71' 6.6
- 11P. Gogoi ⚽2 ▼ 71' 8.9
- 14A. Ajaraie ⚽2 ⇢ 10.0
Dự bị 9
- 5H. Regragui ▲ 71' 7.2
- 22R. Tlang ▲ 71' 6.7
- 16A. Padmanabhan ▲ 71' 6.7
- 15M. Nickson ⚽ ▲ 80' 7.6
- 3Tondonba Singh ▲ 90'
- 32M. Michu
- 23B. Oram
- 17R. Yadav
- 26P. Singh
- 32A. Gomes 5.6
- 5A. Mehta ▼ 86' 6.7
- 4P. Chaudhari 6.0
- 6S. Eze 5.2
- 23M. Uvais 5.9
- 20S. Das ▼ 46' 6.2
- 7I. Khan ▼ 46' 6.2
- 10Javi Hernández ▼ 64' 6.2
- 8R. Tachikawa 6.3
- 11M. Sanan ▼ 33' 6.7
- 17J. Murray 6.9
Dự bị 9
- 21W. Muirang ▲ 33' 6.2
- 22A. Jadhav ▲ 46' 6.3
- 12S. Doungel ▲ 46' 7.0
- 9Javi Siverio ▲ 64' 6.3
- 24S. Sarangi ▲ 86'
- 31V. Yadav
- 15M. Rahman
- 14P. Halder
- 3L. Ćirković
Thống kê
01⚑9
⚑621
59%Kiểm soát bóng41%
27Dứt điểm8
8Trúng đích2
12Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
13Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
9Phạt góc6
4Việt vị1
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
362Chuyền bóng252
290Chuyền chính xác170
80%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu30
53Ghi được48
35Thủng lưới49
1.89Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai31