Jamshedpur
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NorthEast United

Jamshedpur vs NorthEast United

Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 1-0 NorthEast United tại Indian Super League, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 4, hòa 3, NorthEast United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 4
Sân vận động
JRD Tata Sports Complex, Jamshedpur
Phong độ
LWDWL Jamshedpur
WWLWD NorthEast United
  1. 31' P. Hartley · H. Sawyer 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' G. Bora M. Shereef
  4. 55' Pragyan Gogoi E. Lalchhanchhuaha
  5. 60' J. Emmanuel-Thomas H. Sawyer
  6. 69' Parthib Gogoi J. Madathil Subran
  7. 69' E. Benny J. Zoherliana
  8. 74' J. Singh B. Singh
  9. 74' I. Pandita R. Das
  10. 80' Rochharzela I. Khan
  11. 86' M. Uvais R. Lallawmawma
  12. 88' Parthib Gogoi
  13. FT1-0

Đội hình

Jamshedpur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Boothroyd
  1. 32R. Paramba 7.0
  2. 26L. Renthlei 6.3
  3. 24P. Chaudhari 7.2
  4. 29P. Hartley 7.6
  5. 6R. Lallawmawma ▼ 86' 6.9
  6. 2B. Singh ▼ 74' 6.3
  7. 5Wellington 7.9
  8. 17F. Choudhary 6.5
  9. 18R. Das ▼ 74' 6.6
  10. 99D. Chima 7.2
  11. 8H. Sawyer ▼ 60' 7.5

Dự bị 9

  1. 10J. Emmanuel-Thomas ▲ 60' 6.5
  2. 3J. Singh ▲ 74' 6.6
  3. 9I. Pandita ▲ 74' 6.5
  4. 16M. Uvais ▲ 86' 6.3
  5. 13Eli Sabiá
  6. 4P. Laldinpuia
  7. 31V. Yadav
  8. 27S. Sahil
  9. 7S. Doungel
NorthEast United Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Balbul
  1. 32M. Michu 6.7
  2. 14J. Zoherliana ▼ 69' 6.5
  3. 6M. Shereef ▼ 55' 7.0
  4. 24A. Evans 6.3
  5. 2M. Jakobsen 7.3
  6. 5G. Kumar 6.3
  7. 28E. Lalchhanchhuaha ▼ 55' 6.6
  8. 91Jon Gaztañaga 7.2
  9. 8I. Khan ▼ 80' 7.0
  10. 18J. Madathil Subran ▼ 69' 6.7
  11. 27M. Derbyshire 6.5

Dự bị 8

  1. 13G. Bora ▲ 55' 7.0
  2. 43Pragyan Gogoi ▲ 69' 7.2
  3. 11Parthib Gogoi ▲ 69' 6.5
  4. 15E. Benny ▲ 69' 6.9
  5. 7Rochharzela ▲ 80' 6.7
  6. 29A. Bhattacharja
  7. 19D. Mirdha
  8. 12R. Nongrum

Thống kê

006
310
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm11
3Trúng đích2
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
369Chuyền bóng326
274Chuyền chính xác227
74%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được20
32Thủng lưới55
1.05Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới1
11Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu