NorthEast United vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 0-2 Jamshedpur tại Indian Super League, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 3, Jamshedpur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- LWDWL Jamshedpur
- 34' Alex Saji
- 39' 0-1 R. Das
- 43' Laldinliana Renthlei
- 45' Eli Sabiá
- HT0-1
- 46' ▲ J. Madathil Subran ▼ M. Irshad
- 49' Pragyan Sundar Gogoi
- 57' 0-2 D. Chima · Crivellaro
- 60' ▲ I. Khan ▼ Pragyan Gogoi
- 60' ▲ T. Singh ▼ G. Kumar
- 61' ▲ D. Ralte ▼ R. Philippoteaux
- 73' ▲ F. Choudhary ▼ R. Das
- 74' Mashoor Shereef Thangalakath
- 76' ▲ G. Nigam ▼ Parthib Gogoi
- 84' ▲ H. Sawyer ▼ D. Chima
- 84' ▲ S. Doungel ▼ B. Singh
- FT0-2
Đội hình
- 29A. Bhattacharja 6.9
- 45A. Saji 6.6
- 6M. Shereef 7.3
- 24A. Evans 6.5
- 5G. Kumar ▼ 60' 6.2
- 16M. Irshad ▼ 46' 6.2
- 90Joseba Beitia 6.2
- 43Pragyan Gogoi ▼ 76' 6.5
- 11Parthib Gogoi ▼ 76' 6.6
- 25K. Mbombo 7.2
- 10R. Philippoteaux ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 18J. Madathil Subran ▲ 46' 6.9
- 8I. Khan ▲ 60' 6.6
- 3T. Singh ▲ 60' 6.6
- 17D. Ralte ▲ 61' 6.7
- 22G. Nigam ▲ 76' 6.9
- 7Rochharzela
- 32M. Michu
- 14J. Zoherliana
- 28E. Lalchhanchhuaha
- 32R. Paramba 7.2
- 26L. Renthlei 7.3
- 24P. Chaudhari 7.2
- 13Eli Sabiá 6.5
- 6R. Lallawmawma 7.3
- 2B. Singh ▼ 84' 6.9
- 14P. Halder 7.0
- 10J. Emmanuel-Thomas 7.0
- 18R. Das ⚽ ▼ 73' 6.9
- 50Crivellaro ⇢ 8.2
- 99D. Chima ⚽ ▼ 84' 7.6
Dự bị 9
- 17F. Choudhary ▲ 73' 6.6
- 7S. Doungel ▲ 84' 6.6
- 8H. Sawyer ▲ 84' 6.9
- 28G. Singh
- 31V. Yadav
- 89P. Singh
- 16M. Uvais
- 3J. Singh
- 9I. Pandita
Thống kê
03⚑3
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm15
2Trúng đích6
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
3Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
408Chuyền bóng428
322Chuyền chính xác339
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu20
20Ghi được21
55Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.05
1Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai9