NorthEast United vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 0-2 Mumbai City tại Indian Super League, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 2, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Shillong, Meghalaya
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLWWL Mumbai City
- 14' Jithin MS
- 16' Ayush Chhikara
- 20' Asheer Akhtar
- 41' 0-1 B. Singh · B. Fernandes
- HT0-1
- 56' Hmingthan Mawia
- 57' ▲ Jorge Ortíz ▼ A. Chhikara
- 59' Tiri
- 65' Louis Nickson Macarton
- 72' ▲ Thoi Singh ▼ M. Nickson
- 75' ▲ Thaer Krouma ▼ Jon Toral
- 75' ▲ J. Rane ▼ B. Fernandes
- 89' Phurba Tempa Lachenpa
- 90' ▲ S. Panwar ▼ N. Rodrigues
- 90' ▲ P. Das ▼ B. Singh
- 90'+2 0-2 L. Chhangte · Tiri
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Singh 6.2
- 22R. Tlang 7.2
- 12A. Akhtar 6.9
- 4Míchel Zabaco 6.9
- 77B. Samte 6.9
- 13M. Mayakkannan 6.5
- 6M. Bemammer 7.2
- 10Néstor Albiach 7.3
- 15M. Nickson ▼ 72' 7.5
- 18J. Madathil Subran 7.2
- 14A. Ajaraie 8.0
Dự bị 9
- 19Thoi Singh ▲ 72' 6.9
- 3Tondonba Singh ▲ 72'
- 17R. Yadav
- 16A. Padmanabhan
- 32M. Michu
- 29M. Arshaf
- 23B. Oram
- 2D. Singh
- 11P. Gogoi
- 1P. Lachenpa 7.7
- 3H. Ralte 7.5
- 5M. Singh 7.2
- 4Tiri ⇢ 7.3
- 27N. Rodrigues ▼ 90' 6.2
- 21Jon Toral ▼ 75' 6.9
- 8Y. van Nieff 7.7
- 7L. Chhangte ⚽ 7.6
- 10B. Fernandes ⇢ ▼ 75' 7.3
- 29B. Singh ⚽ ▼ 90' 7.2
- 28A. Chhikara ▼ 57' 6.2
Dự bị 9
- 11Jorge Ortíz ▲ 57' 6.5
- 13Thaer Krouma ▲ 75' 6.5
- 20J. Rane ▲ 75' 6.3
- 36S. Panwar ▲ 90' 6.7
- 33P. Das ▲ 90' 6.7
- 32A. Prakash
- 77G. Nikum
- 16F. Nazareth
- 92Noufal PN
Thống kê
03⚑8
⚑140
48%Kiểm soát bóng52%
20Dứt điểm8
4Trúng đích4
13Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị2
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
378Chuyền bóng431
279Chuyền chính xác337
74%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
28Trận đấu30
53Ghi được40
35Thủng lưới37
1.89Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai21