Mumbai City vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 0-3 NorthEast United tại Indian Super League, 30 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 2, NorthEast United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 14
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWLWD NorthEast United
- 1' 0-1 A. Ajaraie · P. Gogoi
- 9' Redeem Tlang
- 25' Alaeddine Ajaray11mhỏng 11m
- HT0-1
- 59' ▲ J. Madathil Subran ▼ P. Gogoi
- 60' ▲ Tondonba Singh ▼ B. Samte
- 63' ▲ Néstor Albiach ▼ Guillermo Fernández
- 64' ▲ B. Singh ▼ V. Partap Singh
- 71' ▲ Noufal PN ▼ J. Rane
- 71' ▲ A. Chhikara ▼ N. Karelis
- 75' ▲ R. Yadav ▼ R. Tlang
- 83' 0-2 A. Ajaraie · M. Nickson
- 86' 0-3 M. Nickson
- 88' ▲ F. Nazareth ▼ Y. van Nieff
- 88' ▲ H. Sharma ▼ B. Fernandes
- FT0-3
Đội hình
- 23R. Paramba 7.2
- 93H. Bhatt 6.2
- 5M. Singh 7.0
- 4Tiri 7.0
- 27N. Rodrigues 6.5
- 10B. Fernandes ▼ 88' 6.7
- 8Y. van Nieff ▼ 88' 7.2
- 20J. Rane ▼ 71' 6.7
- 7L. Chhangte 6.9
- 9N. Karelis ▼ 71' 7.0
- 6V. Partap Singh ▼ 64' 6.5
Dự bị 9
- 29B. Singh ▲ 64' 6.6
- 92Noufal PN ▲ 71' 6.5
- 28A. Chhikara ▲ 71' 6.3
- 16F. Nazareth ▲ 88' 6.9
- 18H. Sharma ▲ 88' 6.9
- 36S. Panwar
- 1P. Lachenpa
- 15S. Stalin
- 22H. Nongtdu
- 1G. Singh 7.3
- 22R. Tlang ▼ 75' 6.7
- 12A. Akhtar 7.3
- 4Míchel Zabaco 6.9
- 77B. Samte ▼ 60' 6.6
- 6M. Bemammer 7.0
- 13M. Mayakkannan 7.7
- 11P. Gogoi ⇢ ▼ 59' 6.6
- 14A. Ajaraie ⚽2 8.5
- 15M. Nickson ⚽ ⇢ 8.3
- 9Guillermo Fernández ▼ 63' 7.0
Dự bị 9
- 18J. Madathil Subran ▲ 59' 7.2
- 3Tondonba Singh ▲ 60' 6.3
- 10Néstor Albiach ▲ 63' 6.6
- 17R. Yadav ▲ 75' 6.3
- 32M. Michu
- 66F. Chawngthansanga
- 19Thoi Singh ▲ 60'
- 16A. Padmanabhan
- 23B. Oram
Thống kê
00⚑9
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm14
3Trúng đích7
10Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
9Phạt góc1
0Việt vị2
3Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
481Chuyền bóng255
402Chuyền chính xác165
84%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
30Trận đấu28
40Ghi được53
37Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai30