Mumbai City vs NorthEast United
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-1 NorthEast United tại Indian Super League, 25 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 2, NorthEast United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 15
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Trọng tài
- A. Rowan
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- WWLWD NorthEast United
- 30' A. Jahouh11m 1-0
- 45' Amey Ganesh Ranawade
- 45' Marcelinho
- HT1-0
- 65' Vikram Pratap Singh
- 68' ▲ R. Fernandes ▼ Vikram Pratap Singh
- 70' ▲ L. Ralte ▼ M. Shereef
- 70' ▲ P. Flottmann ▼ M. Sahanek
- 73' ▲ M. Irshad ▼ S. Singh
- 77' ▲ P. Bhumij ▼ B. Inman
- 79' 1-1 M. Irshad · Hernán
- 90'+3 Amey Ganesh Ranawade
- 90'+3 Amey Ganesh Ranawade
- 90'+2 Hernán
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.3
- 25M. Fall 7.0
- 4A. Ranawade 6.2
- 5M. Singh 7.2
- 23V. Dakshinamurthy 6.3
- 8B. Inman ▼ 77' 6.7
- 7Cássio Gabriel 7.2
- 10A. Jahouh ⚽ 9.3
- 45L. Ralte 7.0
- 29B. Singh 6.5
- 6Vikram Pratap Singh ▼ 68' 6.6
Dự bị 9
- 11R. Fernandes ▲ 68' 6.6
- 19P. Bhumij ▲ 77' 6.7
- 32Vikram Lahkbir Singh 6.6
- 9G. Singh
- 12M. Rakip
- 18Naocha Huidrom Singh
- 39A. Khan
- 28Naorem Tondonba Singh
- 31H. Ralte
- 1S. Chowdhury 8.0
- 79Z. Diallo 6.9
- 5G. Kumar 6.2
- 4P. Lakra 7.2
- 66M. Shereef ▼ 70' 6.3
- 11M. Sahanek ▼ 70' 7.2
- 14Hernán ⇢ 7.0
- 8I. Khan 6.5
- 29S. Singh ▼ 73' 6.3
- 40Marcelinho 6.6
- 15S. Vadakkepeedika 7.3
Dự bị 9
- 17L. Ralte ▲ 70' 6.6
- 2P. Flottmann ▲ 70' 6.3
- 16M. Irshad ⚽ ▲ 73' 7.2
- 21M. Singh
- 43P. Gogoi
- 33S. Ghosh
- 27Lalkhawpuimawia
- 24J. Zoherliana
- 12P. Medhi
Thống kê
13⚑8
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm11
6Trúng đích3
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
8Phạt góc7
0Việt vị3
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
343Chuyền bóng370
272Chuyền chính xác284
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu20
36Ghi được25
31Thủng lưới43
1.8Bàn thắng mỗi trận1.25
6Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai14