Mumbai City
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
NorthEast United

Mumbai City vs NorthEast United

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 4-0 NorthEast United tại Indian Super League, 19 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 5, hòa 2, NorthEast United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 16
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
WWLWD NorthEast United
  1. 5' A. Jahouh 1-0
  2. 11' J. Pereyra 2-0
  3. 14' Wilmar Jordan
  4. 15' G. Stewart · L. Chhangte 3-0
  5. 17' Apuia
  6. 17' Lallianzuala Chhangte
  7. 17' Hira Mondal
  8. 18' M. Irshad Rochharzela
  9. 27' G. Kumar H. Mondal
  10. 45'+2 Wilmar Jordan
  11. 45' V. Rai · J. Pereyra 4-0
  12. HT4-0
  13. 46' S. Stalin L. Ralte
  14. 46' Parthib Gogoi K. Mbombo
  15. 59' R. Borges A. Jahouh
  16. 59' V. Pratap Singh B. Singh
  17. 66' G. Singh G. Stewart
  18. 79' A. Chhikara V. Rai
  19. 89' Gurjinder Kumar
  20. FT4-0

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 7.2
  2. 2R. Bheke 7.3
  3. 25M. Fall 7.3
  4. 5M. Singh 6.9
  5. 16V. Rai ▼ 79' 7.7
  6. 45L. Ralte ▼ 46' 7.0
  7. 10A. Jahouh ▼ 59' 8.2
  8. 24G. Stewart ▼ 66' 7.9
  9. 7L. Chhangte 7.7
  10. 30J. Pereyra 7.9
  11. 29B. Singh ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 15S. Stalin ▲ 46' 6.9
  2. 14R. Borges ▲ 59' 7.5
  3. 6V. Pratap Singh ▲ 59' 7.0
  4. 9G. Singh ▲ 66' 6.6
  5. 28A. Chhikara ▲ 79' 6.6
  6. 44H. Nongtdu
  7. 17M. Dessai
  8. 8Alberto Noguera
  9. 13M. Nawaz
NorthEast United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Balbul
  1. 32M. Michu 6.3
  2. 45A. Saji 5.9
  3. 13G. Bora 6.5
  4. 24A. Evans 6.7
  5. 20H. Mondal ▼ 27' 5.9
  6. 7Rochharzela ▼ 18' 5.9
  7. 25K. Mbombo ▼ 46' 6.0
  8. 43Pragyan Gogoi 6.3
  9. 10R. Philippoteaux 6.6
  10. 9W. Jordán 5.3
  11. 18J. Madathil Subran 6.9

Dự bị 9

  1. 16M. Irshad ▲ 18' 6.5
  2. 5G. Kumar ▲ 27' 6.3
  3. 11Parthib Gogoi ▲ 46' 6.6
  4. 26S. Singh
  5. 15E. Benny
  6. 17D. Ralte
  7. 6M. Shereef
  8. 28E. Lalchhanchhuaha
  9. 29A. Bhattacharja

Thống kê

022
031
74%Kiểm soát bóng26%
21Dứt điểm7
11Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
2Phạt góc0
1Việt vị2
5Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
710Chuyền bóng242
632Chuyền chính xác166
89%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

28Trận đấu20
59Ghi được20
34Thủng lưới55
2.11Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới1
18Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu