NorthEast United vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: NorthEast United 1-3 Mumbai City tại Indian Super League, 25 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NorthEast United thắng 3, hòa 2, Mumbai City thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 8
- Sân vận động
- Indira Gandhi Athletic Stadium, Guwahati
- Phong độ
- WWLWD NorthEast United
- WLWWL Mumbai City
- 10' 0-1 A. Jahouh11m
- 17' Parthib Gogoi · R. Philippoteaux 1-1
- 27' 1-2 B. Singh · G. Stewart
- 35' Michael Jakobsen
- HT1-2
- 46' 1-3 J. Pereyra
- 57' ▲ W. Jordán ▼ Jon Gaztañaga
- 57' ▲ M. Irshad ▼ Rochharzela
- 65' ▲ Alberto Noguera ▼ J. Pereyra
- 66' ▲ R. Borges ▼ V. Rai
- 68' ▲ E. Benny ▼ Parthib Gogoi
- 79' ▲ G. Nigam ▼ I. Khan
- 79' ▲ E. Lalchhanchhuaha ▼ Pragyan Gogoi
- 83' ▲ M. Fall ▼ A. Jahouh
- 88' ▲ V. Pratap Singh ▼ L. Chhangte
- FT1-3
Đội hình
- 32M. Michu 8.7
- 14J. Zoherliana 5.9
- 24A. Evans 6.2
- 2M. Jakobsen 6.2
- 5G. Kumar 6.7
- 91Jon Gaztañaga ▼ 57' 6.3
- 8I. Khan ▼ 79' 6.3
- 10R. Philippoteaux ⇢ 6.3
- 43Pragyan Gogoi ▼ 79' 6.9
- 7Rochharzela ▼ 57' 5.6
- 11Parthib Gogoi ⚽ ▼ 79' 7.3
Dự bị 9
- 9W. Jordán ▲ 57' 6.7
- 16M. Irshad ▲ 57' 7.2
- 15E. Benny ▲ 68' 6.5
- 22G. Nigam ▲ 79' 6.3
- 28E. Lalchhanchhuaha ▲ 79' 6.3
- 6M. Shereef
- 13G. Bora
- 29A. Bhattacharja
- 27M. Derbyshire
- 1P. Lachenpa 6.7
- 2R. Bheke 6.6
- 18R. Griffiths 7.3
- 5M. Singh 6.2
- 23V. Dakshinamurthy 7.5
- 24G. Stewart ⇢ 9.3
- 10A. Jahouh ⚽ ▼ 83' 7.7
- 16V. Rai ▼ 66' 6.7
- 7L. Chhangte ▼ 88' 6.9
- 30J. Pereyra ⚽ ▼ 65' 7.3
- 29B. Singh ⚽ 8.3
Dự bị 9
- 8Alberto Noguera ▲ 65' 7.2
- 14R. Borges ▲ 66' 6.6
- 25M. Fall ▲ 83' 6.6
- 6V. Pratap Singh ▲ 88'
- 17M. Dessai
- 22B. Roy
- 15S. Stalin
- 9G. Singh
- 45L. Ralte
Thống kê
01⚑2
⚑500
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm22
2Trúng đích13
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn0
2Phạt góc5
1Việt vị4
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
10Cứu thua1
340Chuyền bóng675
255Chuyền chính xác599
75%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu28
20Ghi được59
55Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận2.11
1Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai29