Real Kashmir
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Churchill Brothers

Real Kashmir vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Real Kashmir 1-1 Churchill Brothers tại I-League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Kashmir thắng 2, hòa 3, Churchill Brothers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 22
Sân vận động
TRC Polo Synthetic Turf Ground, Srinagar, Jammu and Kashmir
Phong độ
WLWDD Real Kashmir
WWDDD Churchill Brothers
  1. 8' Lalramsanga · M. Aqib 1-0
  2. 28' A. Bouba
  3. 29' P. Gassama11mhỏng 11m
  4. HT1-0
  5. 46' L. Ralte Lalramsanga
  6. 47' N. Chandan
  7. 50' 1-1 R. Aminu
  8. 60' L. Lianzela N. Chandan
  9. 60' A. Kouakou J. Moreno
  10. 68' O. Idan A. Bouba
  11. 68' P. Singh A. Rehbar
  12. 76' G. Krizo K. Issah
  13. 79' W. Lekay
  14. 80' O. Idan
  15. 90'+1 H. Yousuf B. Bhat
  16. FT1-1

Đội hình

Real Kashmir HLV: I. Ahmed
  1. 1F. Ahmad
  2. 20K. Issah ▼ 76'
  3. 26A. Bouba ▼ 68'
  4. 3M. Hammad
  5. 12M. Aqib
  6. 23B. Bhat ▼ 90'
  7. 7M. Inam
  8. 8Lalramsanga ▼ 46'
  9. 10A. Rehbar ▼ 68'
  10. 31Paulo Cézar
  11. 70A. Samb

Dự bị 10

  1. 17L. Ralte ▲ 46'
  2. 19O. Idan ▲ 68'
  3. 29P. Singh ▲ 68'
  4. 45G. Krizo ▲ 76'
  5. 6H. Yousuf ▲ 90'
  6. 9S. Ahmad Sheikh
  7. 11A. Dar
  8. 24M. Arbaz
  9. 5I. Tariq Mir
  10. 22K. Singh
Churchill Brothers HLV: D. Demetriou
  1. 1S. Kadir
  2. 3J. Moreno ▼ 60'
  3. 19L. Semkholun
  4. 5L. Renthlei
  5. 2N. Chandan ▼ 60'
  6. 17L. Ralte
  7. 6P. Gassama
  8. 23T. Dias
  9. 9W. Lekay
  10. 97R. Aminu
  11. 7S. Fernandes

Dự bị 8

  1. 49L. Lianzela ▲ 60'
  2. 34A. Kouakou ▲ 60'
  3. 25N. Kumar
  4. 22D. Aribam
  5. 40M. Singh
  6. 77A. Jesuraj
  7. 21T. Chingkheinganba
  8. 18L. Haokip

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Churchill Brothers
13 26 - 12 +14 26
2
Namdhari
13 20 - 11 +9 24
3
Inter Kashi
13 22 - 22 0 21
4
Real Kashmir
13 18 - 13 +5 20
5
Rajasthan United
13 16 - 18 -2 20
6
Shillong Lajong
13 30 - 22 +8 19
7
Gokulam
13 22 - 14 +8 19
8
Dempo
13 9 - 14 -5 17
9
Sreenidi Deccan
13 23 - 23 0 16
10
Bengaluru FC
13 11 - 22 -11 12
11
Aizawl
13 17 - 29 -12 10
12
Delhi FC
13 12 - 26 -14 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu23
31Ghi được50
25Thủng lưới24
1.41Bàn thắng mỗi trận2.17
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu