Churchill Brothers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Kashmir

Churchill Brothers vs Real Kashmir

Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 0-0 Real Kashmir tại I-League, 24 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 5, hòa 3, Real Kashmir thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 13
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Phong độ
WWDDD Churchill Brothers
WLWDD Real Kashmir
  1. 19' Y. Wadudu
  2. 42' K. Hoble A. Muthayyan
  3. HT0-0
  4. 62' M. Cháves A. Sané
  5. 70' G. Khosla J. Pulamte
  6. 78' B. Lalnuntluanga
  7. 79' E. Boateng I. Nurudeen
  8. 79' P. Buam L. Meitei
  9. 84' Lalkhawpuimawia K. Fernandes
  10. 84' L. Sailo M. Vanlalduatsanga
  11. 89' S. Chowdhury
  12. 90'+4 P. Parray S. Kynshi
  13. FT0-0

Đội hình

Churchill Brothers HLV: Fernando Valera
  1. 72A. Gomes
  2. 21Sharif Mukhammad
  3. 37M. Vanlalduatsanga ▼ 84'
  4. 5P. Vaz
  5. 19L. Hangshing
  6. 23M. Cisse
  7. 8K. Fernandes ▼ 84'
  8. 27A. Sané ▼ 62'
  9. 99E. Yaghr
  10. 57A. Gaonkar
  11. 49A. Muthayyan ▼ 42'

Dự bị 10

  1. 15K. Hoble ▲ 42'
  2. 80M. Cháves ▲ 62'
  3. 26Lalkhawpuimawia ▲ 84'
  4. 44L. Sailo ▲ 84'
  5. 73L. Ralte
  6. 90S. Bhattacharjee
  7. 47R. Gaikwad
  8. 6Q. Gomes
  9. 33R. Costa
  10. 4J. Clemente
Real Kashmir HLV: M. Wadoo
  1. 1S. Chowdhury
  2. 4R. Osei Agyemang
  3. 22K. Singh
  4. 3A. Singh
  5. 24J. George
  6. 18L. Meitei ▼ 79'
  7. 8Y. Wadudu
  8. 11S. Kynshi ▼ 90'
  9. 6L. Bawitlung
  10. 99J. Pulamte ▼ 70'
  11. 9I. Nurudeen ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 49G. Khosla ▲ 70'
  2. 26E. Boateng ▲ 79'
  3. 17P. Buam ▲ 79'
  4. 19P. Parray ▲ 90'
  5. 5B. Singh
  6. 34S. Fernandes
  7. 20J. Lourenco
  8. 32D. Singh
  9. 35P. Singh
  10. 88N. Davronov

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Minerva Punjab
22 45 - 16 +29 52
2
Sreenidi Deccan
22 44 - 29 +15 42
3
Gokulam
22 26 - 14 +12 39
4
TRAU
22 34 - 34 0 35
5
Real Kashmir
22 27 - 25 +2 34
6
Churchill Brothers
22 34 - 24 +10 33
7
Aizawl
22 27 - 29 -2 26
8
Mohammedan
22 34 - 35 -1 26
9
Rajasthan United
22 19 - 32 -13 25
10
NEROCA
22 22 - 26 -4 25
11
Kenkre
22 23 - 40 -17 17
12
Sudeva
22 25 - 56 -31 13
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được28
25Thủng lưới22
1.41Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu