Churchill Brothers vs Aizawl
Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 6-0 Aizawl tại I-League, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 4, hòa 5, Aizawl thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 8
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- WWDDD Churchill Brothers
- LWLDW Aizawl
- 3' W. Lekay 1-0
- 20' P. Gassama
- 27' T. Dias · S. Gutiérrez 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Lalrinfela ▼ S. Lalmuanpuia
- 53' W. Lekay11m 3-0
- 58' ▲ L. Hrangthankima ▼ Lalfelkima
- 58' ▲ L. Sailo ▼ Zothanpuia
- 64' H. Laldanmawia
- 65' L. Lalrinfela
- 69' H. Lalrempuia
- 73' P. Gassama · S. Gutiérrez 4-0
- 75' ▲ L. Lalbiakzauva ▼ L. Vanlalvunga
- 76' ▲ K. Fernandes ▼ P. Gassama
- 79' T. Dias 5-0
- 83' ▲ G. Krizo ▼ A. Gaonkar
- 83' ▲ S. Fernandes ▼ T. Dias
- 86' ▲ H. Lalruatfela ▼ L. Lalbiaknia
- 88' ▲ L. Haokip ▼ S. Gutiérrez
- 88' ▲ M. Singh ▼ L. Ralte
- 90'+6 L. Haokip · S. Fernandes 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 1S. Kadir
- 19L. Semkholun
- 5L. Renthlei
- 2N. Chandan
- 17L. Ralte ▼ 88'
- 49L. Lianzela
- 6P. Gassama ▼ 76'
- 10S. Gutiérrez ▼ 88'
- 23T. Dias ▼ 83'
- 9W. Lekay
- 57A. Gaonkar ▼ 83'
Dự bị 8
- 26K. Fernandes ▲ 76'
- 99G. Krizo ▲ 83'
- 7S. Fernandes ▲ 83'
- 18L. Haokip ▲ 88'
- 40M. Singh ▲ 88'
- 21T. Chingkheinganba
- 29L. Rebello
- 25N. Kumar
- 50L. Tluanga
- 39Lalruatthara
- 14L. Sailung
- 16Lalfelkima ▼ 58'
- 19H. Lalrempuia
- 9S. Lalmuanpuia ▼ 46'
- 45Zothanpuia ▼ 58'
- 8L. Duhvela
- 11A. Lalrochana
- 10L. Vanlalvunga ▼ 75'
- 7L. Lalbiaknia ▼ 86'
Dự bị 9
- 38L. Lalrinfela ▲ 46'
- 42L. Hrangthankima ▲ 58'
- 6L. Sailo ▲ 58'
- 17L. Lalbiakzauva ▲ 75'
- 18H. Lalruatfela ▲ 86'
- 15M. Tlangte
- 20J. Lalramchhana
- 22Zomuansanga
- 37T. Lalmuanawma
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 26 - 12 | +14 | 26 | |
| 2 | 13 | 20 - 11 | +9 | 24 | |
| 3 | 13 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 4 | 13 | 18 - 13 | +5 | 20 | |
| 5 | 13 | 16 - 18 | -2 | 20 | |
| 6 | 13 | 30 - 22 | +8 | 19 | |
| 7 | 13 | 22 - 14 | +8 | 19 | |
| 8 | 13 | 9 - 14 | -5 | 17 | |
| 9 | 13 | 23 - 23 | 0 | 16 | |
| 10 | 13 | 11 - 22 | -11 | 12 | |
| 11 | 13 | 17 - 29 | -12 | 10 | |
| 12 | 13 | 12 - 26 | -14 | 9 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
23Trận đấu22
50Ghi được33
24Thủng lưới47
2.17Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai18