Churchill Brothers vs Aizawl
Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 1-1 Aizawl tại I-League, 2 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 4, hòa 5, Aizawl thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 5
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Phong độ
- WWDDD Churchill Brothers
- LWLDW Aizawl
- 4' K. Bayi · P. Vaz 1-0
- 44' ▲ L. Sailo ▼ Dawngliana
- HT1-0
- 46' ▲ J. Laldinpuia ▼ R. Ramdinthara
- 46' ▲ K. Lalrinfela ▼ M. Verón
- 53' R. Gaikwad
- 54' ▲ W. Coelho ▼ Lalkhawpuimawia
- 74' ▲ L. Hangshing ▼ L. Sailo
- 75' 1-1 H. Kisekka · Z. Ralte
- 81' K. Lalrinfela
- 83' ▲ Tana ▼ M. Vanlalduatsanga
- 83' ▲ A. Sané ▼ K. Bayi
- 84' M. Eisuke
- 87' ▲ A. Saito ▼ E. Makinde
- 90'+1 K. Fernandes
- 90'+5 ▲ D. Lalhlansanga ▼ R. Lalthanmawia
- FT1-1
Đội hình
- 72A. Gomes
- 47R. Gaikwad
- 4J. Clemente
- 37M. Vanlalduatsanga ▼ 83'
- 5P. Vaz
- 23M. Cisse
- 8K. Fernandes
- 6Q. Gomes
- 44L. Sailo ▼ 74'
- 9K. Bayi ▼ 83'
- 26Lalkhawpuimawia ▼ 54'
Dự bị 10
- 7W. Coelho ▲ 54'
- 19L. Hangshing ▲ 74'
- 24Tana ▲ 83'
- 27A. Sané ▲ 83'
- 18G. Dias
- 11S. Pereira
- 25C. Komarpant
- 15K. Hoble
- 1N. Fernandes
- 17M. D'Silva
- 33Vikram Lahkbir Singh
- 15Z. Ralte
- 13Lalchhawnkima
- 35E. Mohri
- 26K. Lalmalsawma
- 5E. Makinde ▼ 87'
- 22H. Kisekka
- 99M. Verón ▼ 46'
- 47Dawngliana ▼ 44'
- 7R. Lalthanmawia ▼ 90'
- 9R. Ramdinthara ▼ 46'
Dự bị 10
- 24L. Sailo ▲ 44'
- 28J. Laldinpuia ▲ 46'
- 10K. Lalrinfela ▲ 46'
- 16A. Saito ▲ 87'
- 19D. Lalhlansanga ▲ 90'
- 12J. Vanlalhlimpuia
- 4Lalmuanawma
- 18I. Lalthazuala
- 1Vanlalhriatpuia
- 17Lalramsanga
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 16 | +29 | 52 | |
| 2 | 22 | 44 - 29 | +15 | 42 | |
| 3 | 22 | 26 - 14 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 34 | 0 | 35 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 19 - 32 | -13 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 17 | |
| 12 | 22 | 25 - 56 | -31 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
31Ghi được27
25Thủng lưới29
1.41Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai18