Churchill Brothers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aizawl

Churchill Brothers vs Aizawl

Tỷ số chung cuộc: Churchill Brothers 0-0 Aizawl tại I-League, 3 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Churchill Brothers thắng 4, hòa 5, Aizawl thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 6
Sân vận động
Kalyani Stadium, Kalyani
Trọng tài
A. Tiwari
Phong độ
WWDDD Churchill Brothers
LWLDW Aizawl
  1. HT0-0
  2. 46' F. Marshall Q. Gomes
  3. 46' Ramhlunchhunga B. Rohmingthanga
  4. 53' I. Gurung B. Miranda
  5. 68' I. Gurung
  6. 72' V. Poojary S. Pereira
  7. 73' L. Fanai Lalengmawia
  8. 82' V. Poojary
  9. 86' Lalliansanga M. Malsawmzuala
  10. 87' H. Mohammedali K. Fernandes
  11. FT0-0

Đội hình

Churchill Brothers HLV: Fernando Valera
  1. 1S. Paul
  2. 3M. Vanlalduatsanga
  3. 4N. Meitei
  4. 5V. Saini
  5. 2Hamza Kheir
  6. 8K. Fernandes ▼ 87'
  7. 13B. Armand
  8. 6Q. Gomes ▼ 46'
  9. 17S. Pereira ▼ 72'
  10. 18B. Miranda ▼ 53'
  11. 9L. Majcen

Dự bị 10

  1. 36F. Marshall ▲ 46'
  2. 14I. Gurung ▲ 53'
  3. 11V. Poojary ▲ 72'
  4. 15H. Mohammedali ▲ 87'
  5. 37J. Martins
  6. 40N. Fernandes
  7. 22W. Coelho
  8. 23K. Almeida
  9. 27S. Mandal
  10. 19L. Hangshing
Aizawl HLV: Y. Law
  1. 31Lalmuansanga
  2. 4P. Laldinpuia
  3. 26K. Lalmalsawma
  4. 6Vanlalzuidika
  5. 16Lalfelkima
  6. 20A. Jaryan
  7. 23R. Malsawmtluanga
  8. 30B. Vanlalremdika
  9. 15B. Rohmingthanga ▼ 46'
  10. 39Lalengmawia ▼ 73'
  11. 18M. Malsawmzuala ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 17Ramhlunchhunga ▲ 46'
  2. 29L. Fanai ▲ 73'
  3. 9Lalliansanga ▲ 86'
  4. 24C. Lalrosanga
  5. 13L. Rammawia
  6. 11L. Haunhar
  7. 8J. Vanlalalhruaia
  8. 21Zothanmawia
  9. 2Lalchungnunga
  10. 22D. Laltlansanga

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Churchill Brothers
15 22 - 17 +5 29
4
Minerva Punjab
15 18 - 15 +3 22
5
Gokulam
10 20 - 14 +6 16
5
Real Kashmir
15 23 - 17 +6 21
6
Mohammedan
15 18 - 20 -2 20
6
TRAU
10 17 - 13 +4 16
7
Aizawl
10 13 - 8 +5 15
8
Sudeva
10 11 - 11 0 9
9
Chennai City
10 7 - 19 -12 9
10
NEROCA
10 13 - 15 -2 8
11
Indian Arrows
10 6 - 31 -25 4
Relegation Round

So sánh

15Trận đấu14
22Ghi được20
17Thủng lưới12
1.47Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu