Aizawl
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Churchill Brothers

Aizawl vs Churchill Brothers

Tỷ số chung cuộc: Aizawl 2-2 Churchill Brothers tại I-League, 8 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 1, hòa 5, Churchill Brothers thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
I-League · Vòng 7
Sân vận động
Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
Trọng tài
I. Ningthoukhongjam
Phong độ
LWLDW Aizawl
WWDDD Churchill Brothers
  1. 24' Radanfah Abu Bakr
  2. 44' A. Kanouté 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' I. Gurung W. Plaza
  5. 64' 1-1 R. Primus
  6. 69' Rochharzela Ramhlunchhunga
  7. 78' 1-2 V. Poojary
  8. 80' I. Vanlalruatfela 2-2
  9. 81' Q. Gomes R. Costa
  10. 84' L. Vangchhia G. Martins
  11. 90'+1 J. Lalrawngbawla W. Lalnunfela
  12. FT2-2

Đội hình

Aizawl Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: S. Henry
  1. 44Lalawmpuia
  2. 5J. Kasagga
  3. 39Lalramhmunmawia
  4. 14J. Zoherliana
  5. 20A. Jaryan
  6. 8P. Ramfangzauva
  7. 24C. Lalrosanga
  8. 11I. Vanlalruatfela
  9. 46Ramhlunchhunga ▼ 69'
  10. 9A. Kanouté
  11. 49W. Lalnunfela ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7Rochharzela ▲ 69'
  2. 17J. Lalrawngbawla ▲ 90'
  3. 10M. Malsawmzuala
  4. 35L. Lalthlalova
  5. 42Zothanmawia
  6. 16A. Chhetri
  7. 28L. Biakzuala
Churchill Brothers Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Bernardo Tavares
  1. 21M. Mondal
  2. 12R. Primus
  3. 6R. Abu Bakr
  4. 13M. Vanlalduatsanga
  5. 5P. Vaz
  6. 8K. Alhassan
  7. 29R. Costa ▼ 81'
  8. 25G. Martins ▼ 84'
  9. 23V. Poojary
  10. 9W. Plaza ▼ 46'
  11. 24Lalkhawpuimawia

Dự bị 7

  1. 14I. Gurung ▲ 46'
  2. 7Q. Gomes ▲ 81'
  3. 20L. Vangchhia ▲ 84'
  4. 40J. Kithan
  5. 17C. Pinto
  6. 37J. Martins
  7. 4N. Meitei

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mohun Bagan
16 35 - 13 +22 39
2
East Bengal
16 23 - 18 +5 23
3
Punjab
16 23 - 21 +2 23
4
Real Kashmir
15 16 - 14 +2 22
5
TRAU
17 17 - 27 -10 22
6
Gokulam
15 20 - 19 +1 22
7
Chennai City
16 20 - 21 -1 21
8
Churchill Brothers
15 23 - 21 +2 20
9
NEROCA
17 27 - 35 -8 19
10
Aizawl
15 17 - 19 -2 16
11
Indian Arrows
16 7 - 20 -13 9
AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
17Ghi được23
19Thủng lưới21
1.13Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu