Aizawl vs Churchill Brothers
Tỷ số chung cuộc: Aizawl 1-1 Churchill Brothers tại I-League, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aizawl thắng 1, hòa 5, Churchill Brothers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- I-League · Vòng 21
- Sân vận động
- Rajiv Gandhi Stadium, Aizawl
- Phong độ
- LWLDW Aizawl
- WWDDD Churchill Brothers
- 9' E. Yaghr
- 14' Z. Ralte
- 19' 0-1 A. Gaonkar
- 23' R. Lalthanmawia 1-1
- 45' R. Hindistan
- HT1-1
- 46' ▲ L. Biakzuala ▼ Z. Ralte
- 53' ▲ K. Hoble ▼ L. Sailo
- 64' ▲ Lalchhawnkima ▼ E. Makinde
- 64' ▲ H. Kisekka ▼ Lalramsanga
- 64' ▲ J. Laldinpuia ▼ R. Ramdinthara
- 71' M. Vanlalduatsanga
- 71' ▲ L. Ralte ▼ M. Vanlalduatsanga
- 78' ▲ Lalkhawpuimawia ▼ K. Fernandes
- 81' ▲ M. Verón ▼ I. Veras
- 90'+2 M. Chaves
- 90'+3 M. Chaves
- 90'+3 M. Chaves
- FT1-1
Đội hình
- 33Vikram Lahkbir Singh
- 15Z. Ralte ▼ 46'
- 35E. Mohri
- 26K. Lalmalsawma
- 16A. Saito
- 5E. Makinde ▼ 64'
- 10K. Lalrinfela
- 77I. Veras ▼ 81'
- 7R. Lalthanmawia
- 17Lalramsanga ▼ 64'
- 9R. Ramdinthara ▼ 64'
Dự bị 10
- 3L. Biakzuala ▲ 46'
- 13Lalchhawnkima ▲ 64'
- 22H. Kisekka ▲ 64'
- 28J. Laldinpuia ▲ 64'
- 99M. Verón ▲ 81'
- 4Lalmuanawma
- 21K. Lalhmangaihkima
- 11H. Lalhruaitluanga
- 1Vanlalhriatpuia
- 12J. Vanlalhlimpuia
- 1N. Fernandes
- 37M. Vanlalduatsanga ▼ 71'
- 5P. Vaz
- 19L. Hangshing
- 23M. Cisse
- 33R. Costa
- 8K. Fernandes ▼ 78'
- 44L. Sailo ▼ 53'
- 80M. Cháves
- 99E. Yaghr
- 57A. Gaonkar
Dự bị 8
- 15K. Hoble ▲ 53'
- 73L. Ralte ▲ 71'
- 26Lalkhawpuimawia ▲ 78'
- 3G. D'Souza
- 90S. Bhattacharjee
- 4J. Clemente
- 47R. Gaikwad
- 25C. Komarpant
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 16 | +29 | 52 | |
| 2 | 22 | 44 - 29 | +15 | 42 | |
| 3 | 22 | 26 - 14 | +12 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 34 | 0 | 35 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 34 | |
| 6 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 27 - 29 | -2 | 26 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 26 | |
| 9 | 22 | 19 - 32 | -13 | 25 | |
| 10 | 22 | 22 - 26 | -4 | 25 | |
| 11 | 22 | 23 - 40 | -17 | 17 | |
| 12 | 22 | 25 - 56 | -31 | 13 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
27Ghi được31
29Thủng lưới25
1.23Bàn thắng mỗi trận1.41
4Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai18