ÍA Akranes vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 1-1 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 3, hòa 3, FH hafnarfjordur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 20
- Phong độ
- WDDWL ÍA Akranes
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 13' B. Bodvarsson
- 23' V. Jonsson
- 31' H. Haraldsson
- 44' 0-1 E. Agnarsson · K. Halldorsson
- HT0-1
- 50' B. Jonsson
- 57' ▲ S. Ellertsson ▼ H. Haraldsson
- 57' ▲ O. Stefansson ▼ S. Thorsteinsson
- 64' G. Eyjolfsson · G. E. Gislason J. 1-1
- 73' ▲ A. Gudmundsson ▼ T. Robertsson
- 74' G. E. Gislason J.
- 74' ▲ S. Hjaltested ▼ G. Gislason
- 79' ▲ R. Thrastarson ▼ M. P. Ellertsson
- 83' ▲ G. Tryggvason ▼ A. Birgisson
- 84' O. Stefansson
- 90'+2 R. Thrastarson
- 90' ▲ I. Gudjonsson ▼ G. Unnarsson
- 90' ▲ A. Jonsson ▼ B. Jonsson
- FT1-1
Đội hình
- 1A. M. Einarsson
- 66G. E. Gislason J.
- 13E. T. Sandberg
- 5B. Berndsen
- 21B. Bodvarsson
- 17G. Unnarsson ▼ 90'
- 10S. Thorsteinsson ▼ 57'
- 7H. Haraldsson ▼ 57'
- 11G. Eyjolfsson
- 25M. P. Ellertsson ▼ 79'
- 9V. Jonsson
Dự bị 9
- 37J. S. Simonarson
- 20I. Gudjonsson ▲ 90'
- 3J. Vall
- 87S. Ellertsson ▲ 57'
- 16R. Sigurjonsson
- 22O. Stefansson ▲ 57'
- 44G. Saevarsson
- 26M. Gunnarsson
- 18R. Thrastarson ▲ 79'
- 1J. Andresson
- 2B. Jonsson ▼ 90'
- 22I. Olafsson
- 5O. Stefansson
- 37B. Helgason
- 23T. Robertsson ▼ 73'
- 17J. Bjarnason
- 32G. Gislason ▼ 74'
- 18E. Agnarsson
- 7K. Halldorsson
- 14A. Birgisson ▼ 83'
Dự bị 9
- 24D. Arnarsson
- 6G. Gunnarsson
- 19A. Jonsson ▲ 90'
- 38A. Gudmundsson ▲ 73'
- 10S. Hjaltested ▲ 74'
- 40R. Saevarsson
- 11G. Tryggvason ▲ 83'
- 9K. Finnbogason
- 39B. Thorsson
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 67 - 21 | +46 | 53 | |
| 2 | 22 | 56 - 42 | +14 | 45 | |
| 3 | 22 | 74 - 49 | +25 | 44 | |
| 4 | 22 | 43 - 41 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 39 - 41 | -2 | 30 | |
| 6 | 22 | 33 - 38 | -5 | 28 | |
| 7 | 22 | 42 - 50 | -8 | 28 | |
| 8 | 22 | 39 - 45 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 10 | 22 | 22 - 50 | -28 | 21 | |
| 11 | 22 | 35 - 48 | -13 | 20 | |
| 12 | 22 | 32 - 45 | -13 | 18 |
Có thể xuống hạng
So sánh
10Trận đấu10
23Ghi được12
21Thủng lưới8
2.3Bàn thắng mỗi trận1.2
1Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn3
14Hiệp hai8