ÍA Akranes vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 1-1 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 21 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 3, hòa 3, FH hafnarfjordur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 10
- Sân vận động
- Norðurálsvöllurinn, Akranes
- Trọng tài
- P. Gudmundsson
- Phong độ
- WDDWL ÍA Akranes
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 33' K. Sigurdsson
- HT0-0
- 46' ▲ W. Droste ▼ C. Køhler
- 49' K. Bartalsstovu 1-0
- 58' D. S. Johannsson
- 62' O. Stefansson
- 68' ▲ B. Sverrisson ▼ K. Sigurðsson
- 68' ▲ B. Guðlaugsson ▼ V. Dimitrijevic
- 76' 1-1 M. Vilhjálmsson
- 77' D. S. Johannsson
- 82' B. Palsson
- 84' ▲ G. Gunnlaugsson ▼ E. Wöhler
- 85' E. Jonsson
- 88' ▲ O. Heiðarsson ▼ S. Lennon
- 89' W. Droste
- FT1-1
Đội hình
- 12Á. Ólafsson
- 3J. Vall
- 44A. Davey
- 10S. Þorsteinsson
- 6J. Gíslason
- 4O. Stefánsson
- 7C. Køhler ▼ 46'
- 16B. Pálsson
- 11K. Bartalsstovu
- 19E. Wöhler ▼ 84'
- 17G. Unnarsson
Dự bị 7
- 5W. Droste ▲ 46'
- 32G. Gunnlaugsson ▲ 84'
- 1Á. Einarsson
- 8H. Flosason
- 20G. Tyrfingsson
- 22B. Warén
- 24H. Jónsson
- 32Atli Guðmundsson
- 16G. Kristjánsson
- 2Á. Þórðarson
- 4Ó. Guðmundsson
- 6E. Jónsson
- 8K. Sigurðsson ▼ 68'
- 29V. Dimitrijevic ▼ 68'
- 11D. Jóhannsson
- 34L. Róbertsson
- 9M. Vilhjálmsson
- 7S. Lennon ▼ 88'
Dự bị 7
- 10B. Sverrisson ▲ 68'
- 17B. Guðlaugsson ▲ 68'
- 22O. Heiðarsson ▲ 88'
- 12Ḥ. Hermannsson
- 19L. Petry
- 20F. Margeirsson
- 23M. Hilmarsson
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 23 | +32 | 51 | |
| 3 | 22 | 45 - 26 | +19 | 43 | |
| 3 | 27 | 66 - 41 | +25 | 48 | |
| 5 | 22 | 37 - 34 | +3 | 31 | |
| 6 | 22 | 40 - 42 | -2 | 31 | |
| 6 | 27 | 46 - 44 | +2 | 35 | |
| 7 | 22 | 39 - 40 | -1 | 28 | |
| 8 | 22 | 44 - 51 | -7 | 25 | |
| 9 | 22 | 33 - 44 | -11 | 20 | |
| 10 | 22 | 21 - 49 | -28 | 20 | |
| 11 | 22 | 27 - 35 | -8 | 19 | |
| 12 | 22 | 24 - 53 | -29 | 15 |
Relegation Round
So sánh
38Trận đấu42
65Ghi được83
92Thủng lưới67
1.71Bàn thắng mỗi trận1.98
5Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn31
32Hiệp hai43