ÍA Akranes vs FH hafnarfjordur
Tỷ số chung cuộc: ÍA Akranes 1-3 FH hafnarfjordur tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ÍA Akranes thắng 3, hòa 3, FH hafnarfjordur thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 7
- Phong độ
- WDDWL ÍA Akranes
- LDWLW FH hafnarfjordur
- 16' 0-1 K. Halldorsson
- 25' S. Hallsson
- HT0-1
- 49' V. Jonsson · G. E. Gislason J. 1-1
- 58' B. Jonsson
- 64' ▲ A. Hafsteinsson ▼ O. Stefansson
- 70' ▲ D. Fjeldsted ▼ S. Hallsson
- 78' ▲ E. Ingvarsson ▼ B. Sverrisson
- 78' 1-2 K. Halldorsson · B. Helgason
- 81' 1-3 T. Robertsson · B. Jonsson
- 85' ▲ I. Gudjonsson ▼ G. Unnarsson
- 85' ▲ A. Agustsson ▼ O. Stefansson
- 85' ▲ J. Arnarsson ▼ K. Halldorsson
- 90'+4 ▲ G. Gunnarsson ▼ B. Berndsen
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Einarsson
- 13E. Sandberg
- 66G. E. Gislason J.
- 4H. Jonsson
- 6O. Stefansson ▼ 85'
- 5B. Berndsen ▼ 90'
- 16R. Sigurjonsson
- 7H. Haraldsson
- 17G. Unnarsson ▼ 85'
- 22O. Stefansson ▼ 85'
- 9V. Jonsson
Dự bị 9
- 12J. S. Simonarson
- 25L. Hjaltested
- 8A. Hafsteinsson ▲ 64'
- 15G. Gunnarsson ▲ 90'
- 18G. Leosson
- 19M. Vardic
- 20I. Gudjonsson ▲ 85'
- 33A. Agustsson ▲ 85'
- 77J. Hauksson
- 13M. Rosenorn
- 21B. Bodvarsson
- 6G. Gunnarsson
- 2B. Jonsson
- 23T. Robertsson
- 4A. Faqa
- 37B. Helgason
- 10B. Sverrisson ▼ 78'
- 9S. Hallsson ▼ 70'
- 7K. Halldorsson ▼ 85'
- 33U. Bjornsson
Dự bị 8
- 24D. Arnarsson
- 11B. Bjarkason
- 17D. Fjeldsted ▲ 70'
- 18E. Ingvarsson ▲ 78'
- 27J. Arnarsson ▲ 85'
- 34O. Steinbjornsson
- 35G. Gislason
- 38A. Gudmundsson
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
36Trận đấu33
60Ghi được58
69Thủng lưới57
1.67Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai37