FH hafnarfjordur vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 1-1 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 22 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 4, hòa 3, ÍA Akranes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 15
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LDWLW FH hafnarfjordur
- WDDWL ÍA Akranes
- 16' A. Gudjohnsen
- HT0-0
- 58' I. Olafsson
- 59' ▲ B. Sverrisson ▼ A. Guðjohnsen
- 62' J. Vall
- 67' J. Arnarsson
- 68' 0-1 H. Harðarson · H. Jónsson
- 70' V. Jonsson
- 72' ▲ H. Hilmarsson ▼ O. Stefánsson
- 74' ▲ G. Guðbrandsson ▼ G. Gunnarsson
- 75' ▲ V. Dimitrijevic ▼ J. Arnarsson
- 79' ▲ I. Sigurðsson ▼ G. Leósson
- 86' O. Gudmundsson
- 90'+1 A. Einarsson
- 90'+3 U. Bjornsson
- 90'+4 G. Guðbrandsson · B. Böðvarsson 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Ólafsson
- 21B. Böðvarsson
- 6G. Gunnarsson ▼ 74'
- 23Í. Ólafsson
- 4Ó. Guðmundsson
- 27J. Arnarsson ▼ 75'
- 11A. Guðjohnsen ▼ 59'
- 7K. Halldórsson
- 34L. Róbertsson
- 9S. Hallsson
- 33Ú. Björnsson
Dự bị 7
- 10B. Sverrisson ▲ 59'
- 5G. Guðbrandsson ▲ 74'
- 29V. Dimitrijevic ▲ 75'
- 37B. Helgason
- 38A. Guðmundsson
- 24D. Arnarsson
- 25D. Brković
- 1Á. Einarsson
- 3J. Vall
- 13E. Sandberg
- 66J. Gíslason
- 4H. Jónsson
- 6O. Stefánsson ▼ 72'
- 19M. Vardić
- 10S. Þorsteinsson
- 18G. Leósson ▼ 79'
- 9V. Jónsson
- 11H. Harðarson
Dự bị 7
- 23H. Hilmarsson ▲ 72'
- 17I. Sigurðsson ▲ 79'
- 88A. Smárason
- 31D. Hodžić
- 5A. Hjörleifsson
- 22Á. Heimisson
- 7Á. Finnbogason
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 53 - 28 | +25 | 49 | |
| 2 | 27 | 68 - 33 | +35 | 59 | |
| 3 | 22 | 53 - 33 | +20 | 38 | |
| 5 | 27 | 49 - 47 | +2 | 37 | |
| 5 | 22 | 40 - 35 | +5 | 34 | |
| 6 | 22 | 39 - 38 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 31 - 32 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 38 | -6 | 27 | |
| 9 | 22 | 35 - 46 | -11 | 21 | |
| 10 | 22 | 26 - 56 | -30 | 20 | |
| 11 | 22 | 22 - 43 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
33Trận đấu36
51Ghi được70
61Thủng lưới61
1.55Bàn thắng mỗi trận1.94
5Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai34