FH hafnarfjordur vs ÍA Akranes
Tỷ số chung cuộc: FH hafnarfjordur 3-2 ÍA Akranes tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FH hafnarfjordur thắng 4, hòa 3, ÍA Akranes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 18
- Sân vận động
- Kaplakrikavöllur, Hafnarfjörður
- Phong độ
- LDWLW FH hafnarfjordur
- WDDWL ÍA Akranes
- 3' E. Sandberg
- 5' 0-1 H. Haraldsson · G. Gunnarsson
- 21' 0-2 G. E. Gislason J.
- 29' ▲ G. Unnarsson ▼ H. Jonsson
- 42' I. Olafsson · K. Halldorsson 1-2
- HT1-2
- 52' G. Unnarsson
- 59' S. Hallsson · K. Halldorsson 2-2
- 62' ▲ I. Gudjonsson ▼ G. Gunnarsson
- 62' ▲ B. Burknason ▼ O. Stefansson
- 70' S. Hallsson · E. Ingvarsson 3-2
- 73' ▲ K. Finnbogason ▼ D. Fjeldsted
- 81' ▲ G. Gunnarsson ▼ E. Ingvarsson
- 81' ▲ S. Thorsteinsson ▼ H. Haraldsson
- 89' ▲ J. Arnarsson ▼ B. Sverrisson
- FT3-2
Đội hình
- 13M. Rosenorn
- 2B. Jonsson
- 21B. Bodvarsson
- 18E. Ingvarsson ▼ 81'
- 22I. Olafsson
- 4A. Faqa
- 17D. Fjeldsted ▼ 73'
- 37B. Helgason
- 9S. Hallsson
- 10B. Sverrisson ▼ 89'
- 7K. Halldorsson
Dự bị 9
- 24D. Arnarsson
- 27J. Arnarsson ▲ 89'
- 6G. Gunnarsson ▲ 81'
- 38A. Gudmundsson
- 34O. Steinbjornsson
- 16B. Brynjolfsson
- 35A. Purisevic
- 11B. Bjarkason
- 45K. Finnbogason ▲ 73'
- 1A. Einarsson
- 66G. E. Gislason J.
- 3J. Vall
- 7H. Haraldsson ▼ 81'
- 4H. Jonsson ▼ 29'
- 13E. Sandberg
- 15G. Gunnarsson ▼ 62'
- 19M. Vardic
- 22O. Stefansson ▼ 62'
- 16R. Sigurjonsson
- 9V. Jonsson
Dự bị 9
- 12J. S. Simonarson
- 5B. Berndsen
- 33A. Agustsson
- 20I. Gudjonsson ▲ 62'
- 8A. Hafsteinsson
- 18G. Leosson
- 11B. Burknason ▲ 62'
- 17G. Unnarsson ▲ 29'
- 10S. Thorsteinsson ▲ 81'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
33Trận đấu36
58Ghi được60
57Thủng lưới69
1.76Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai31