Valur (bóng đá nam)
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Knattspyrnufélagið Fram

Valur (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram

Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 2-3 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Knattspyrnufélagið Fram thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 15
Phong độ
LDLDW Valur (bóng đá nam)
LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
  1. 9' L. Heimisson · B. Antonsson 1-0
  2. 22' 1-1 F. Sigurdsson · A. Jonasson
  3. 26' 1-2 H. Asgrimsson · A. Jonasson
  4. 28' 1-3 Fred Saraiva
  5. HT1-3
  6. 53' L. Heimisson · T. Haraldsson 2-3
  7. 56' B. Antonsson
  8. 60' R. Hauksson K. Konradsson
  9. 60' M. Aegisson S. Tibbling
  10. 61' P. Pedersen N. Tufegdzic
  11. 61' D. Gardarson S. Veseli
  12. 65' S. Runarsson
  13. 68' B. Antonsson
  14. 68' B. Antonsson
  15. 76' B. Heimisson
  16. 76' A. Skoglund
  17. 78' J. Bystrom V. Dimitrijevic
  18. 78' B. Runolfsson Fred Saraiva
  19. 86' E. Sigurbjornsson J. Jonsson
  20. 86' S. Tufegdzic A. Skoglund
  21. 87' I. Garcia F. Sigurdsson
  22. 90'+2 R. Kristinsson
  23. FT2-3

Đội hình

Valur (bóng đá nam) HLV: Hermann Hreidarsson
  1. 18F. Schram
  2. 22B. Heimisson
  3. 28S. Fridjonsson
  4. 6B. Antonsson
  5. 24M. Veldman
  6. 8J. Jonsson ▼ 86'
  7. 14A. Skoglund ▼ 86'
  8. 17L. Heimisson
  9. 12T. Haraldsson
  10. 29S. Veseli ▼ 61'
  11. 36N. Tufegdzic ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 25S. Agustsson
  2. 9P. Pedersen ▲ 61'
  3. 19D. Gardarson ▲ 61'
  4. 13K. Haagensen
  5. 26E. Sigurbjornsson ▲ 86'
  6. 27P. Eiriksson
  7. 16L. Kristjansson
  8. 30G. Heiddalur
  9. 37S. Tufegdzic ▲ 86'
Knattspyrnufélagið Fram HLV: Runar Kristinsson
  1. 7K. Konradsson ▼ 60'
  2. 19K. Chopart
  3. 26S. Runarsson
  4. 3T. Thorbjornsson
  5. 8H. Asgrimsson
  6. 25F. Sigurdsson ▼ 87'
  7. 18A. Jonasson
  8. 12S. Tibbling ▼ 60'
  9. 10Fred Saraiva ▼ 78'
  10. 29V. Dimitrijevic ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 1S. Hardarson
  2. 9R. Hauksson ▲ 60'
  3. 15J. Bystrom ▲ 78'
  4. 14B. Runolfsson ▲ 78'
  5. 23M. Aegisson ▲ 60'
  6. 27S. Gudmundsson
  7. 16I. Garcia ▲ 87'

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Knattspyrnufélagið Víkingur
22 67 - 21 +46 53
2
Knattspyrnufélagið Fram
22 56 - 42 +14 45
3
KR Reykjavík
22 74 - 49 +25 44
4
Breidablik
22 43 - 41 +2 30
5
ÍA Akranes
22 39 - 41 -2 30
6
Keflavik
22 33 - 38 -5 28
7
Stjarnan (bóng đá nam)
22 42 - 50 -8 28
8
Valur (bóng đá nam)
22 39 - 45 -6 27
9
FH hafnarfjordur
22 27 - 39 -12 21
10
Thor Akureyri
22 22 - 50 -28 21
11
Knattspyrnufélag Akureyrar
22 35 - 48 -13 20
12
ÍBV (bóng đá nam)
22 32 - 45 -13 18
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu10
18Ghi được25
27Thủng lưới18
1.5Bàn thắng mỗi trận2.5
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu