Knattspyrnufélagið Fram vs Valur (bóng đá nam)
Tỷ số chung cuộc: Knattspyrnufélagið Fram 2-0 Valur (bóng đá nam) tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Knattspyrnufélagið Fram thắng 5, hòa 1, Valur (bóng đá nam) thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Championship Round · Vòng 2
- Phong độ
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- 22' Fred Saraiva 1-0
- HT1-0
- 49' Fred Saraiva · K. Chopart 2-0
- 50' M. Lundemo
- 68' ▲ R. Hauksson ▼ J. Bystrom
- 68' ▲ J. Palsson ▼ B. Heimisson
- 68' ▲ A. Palsson ▼ O. Omarsson
- 75' M. Nakkim
- 77' ▲ H. Gunnarsson ▼ A. Skoglund
- 77' ▲ B. Jonsson ▼ S. Larusson
- 85' ▲ M. Aegisson ▼ S. Tibbling
- 86' ▲ A. Hoti ▼ L. Heimisson
- 90' ▲ M. Thordarson ▼ F. Sigurdsson
- FT2-0
Đội hình
- 22V. Sigurdsson
- 19K. Chopart
- 5K. McLagan
- 26S. Runarsson
- 3T. Thorbjornsson
- 8H. Asgrimsson
- 25F. Sigurdsson ▼ 90'
- 16I. Garcia
- 10Fred Saraiva
- 15J. Bystrom ▼ 68'
- 12S. Tibbling ▼ 85'
Dự bị 9
- 1B. Arnaldarson
- 9R. Hauksson ▲ 68'
- 11M. Thordarson ▲ 90'
- 23M. Aegisson ▲ 85'
- 30K. Konradsson
- 32H. Andrason
- 33K. Pauzuolis
- 36T. Kjartansson
- 71A. Elisson
- 1O. Kristinsson
- 20O. Omarsson ▼ 68'
- 15H. Eyjolfsson
- 4M. Nakkim
- 11S. Larusson ▼ 77'
- 5B. Heimisson ▼ 68'
- 8J. Jonsson
- 14A. Skoglund ▼ 77'
- 22M. Lundemo
- 17L. Heimisson ▼ 86'
- 12T. Haraldsson
Dự bị 9
- 25S. Agustsson
- 3H. Gunnarsson ▲ 77'
- 6B. Antonsson
- 13K. Kristjansson
- 16S. Stefansson
- 21J. Palsson ▲ 68'
- 23A. Palsson ▲ 68'
- 33A. Hoti ▲ 86'
- 97B. Jonsson ▲ 77'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 58 - 31 | +27 | 57 | |
| 2 | 22 | 53 - 35 | +18 | 40 | |
| 3 | 27 | 50 - 45 | +5 | 42 | |
| 4 | 22 | 37 - 35 | +2 | 34 | |
| 6 | 27 | 49 - 46 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 7 | 22 | 24 - 28 | -4 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 39 | -10 | 29 | |
| 9 | 22 | 23 - 28 | -5 | 27 | |
| 10 | 22 | 42 - 51 | -9 | 24 | |
| 11 | 22 | 26 - 43 | -17 | 22 | |
| 12 | 22 | 29 - 39 | -10 | 21 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu47
62Ghi được106
60Thủng lưới67
1.51Bàn thắng mỗi trận2.26
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn35
30Hiệp hai62