Valur (bóng đá nam) vs Knattspyrnufélagið Fram
Tỷ số chung cuộc: Valur (bóng đá nam) 1-0 Knattspyrnufélagið Fram tại Giải vô địch bóng đá Iceland, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valur (bóng đá nam) thắng 4, hòa 1, Knattspyrnufélagið Fram thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Iceland · Vòng 16
- Sân vận động
- Origovöllurinn, Reykjavík
- Phong độ
- LDLDW Valur (bóng đá nam)
- LWWDD Knattspyrnufélagið Fram
- 16' P. Pedersen · K. Sigurðsson 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ L. Heimisson ▼ A. Pálsson
- 77' ▲ A. Bjarnason ▼ P. Pedersen
- 77' ▲ K. Jónsson ▼ K. Sigurðsson
- 77' ▲ Þ. Guðjónsson ▼ A. Hafsteinsson
- 77' ▲ Ó. Jónsson ▼ M. Þórðarson
- 88' ▲ B. Baldursson ▼ Tiago Fernandes
- 88' ▲ E. Vilhjálmsson ▼ T. Geirsson
- 89' ▲ O. Kjartansson ▼ T. Haraldsson
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Schram
- 2B. Sævarsson
- 15H. Eyjólfsson
- 4E. Helgason
- 11S. Lárusson
- 3H. Karlsson
- 10K. Sigurðsson ▼ 77'
- 12T. Haraldsson ▼ 89'
- 23A. Pálsson ▼ 60'
- 22A. Jóhannsson
- 9P. Pedersen ▼ 77'
Dự bị 7
- 17L. Heimisson ▲ 60'
- 99A. Bjarnason ▲ 77'
- 8K. Jónsson ▲ 77'
- 19O. Kjartansson ▲ 89'
- 5B. Heimisson
- 25S. Jóhannesson
- 7H. Sigurðsson
- 1Ó. Ólafsson
- 69B. Guðjónsson
- 17A. Arnarson
- 23M. Ægisson
- 7A. Jóhannsson
- 4O. Sigurjónsson
- 8A. Hafsteinsson ▼ 77'
- 28Tiago Fernandes ▼ 88'
- 11M. Þórðarson ▼ 77'
- 6T. Geirsson ▼ 88'
- 77G. Magnússon
Dự bị 7
- 9Þ. Guðjónsson ▲ 77'
- 22Ó. Jónsson ▲ 77'
- 15B. Baldursson ▲ 88'
- 20E. Vilhjálmsson ▲ 88'
- 12B. Jónsson
- 14H. Magnússon
- 27S. Guðmundsson
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 65 - 20 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 53 - 25 | +28 | 45 | |
| 4 | 27 | 52 - 49 | +3 | 41 | |
| 4 | 22 | 45 - 25 | +20 | 34 | |
| 5 | 22 | 41 - 44 | -3 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 36 | -7 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 39 | -8 | 29 | |
| 8 | 22 | 37 - 48 | -11 | 25 | |
| 9 | 22 | 29 - 45 | -16 | 21 | |
| 10 | 22 | 32 - 47 | -15 | 19 | |
| 11 | 22 | 24 - 43 | -19 | 19 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 12 |
Relegation Round
So sánh
39Trận đấu38
84Ghi được63
41Thủng lưới71
2.15Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai40